Thông tin về cặp mETH-cmETH
- Đã gộp mETH:
- 359,32
- Đã gộp cmETH:
- 221,62 US$
Thống kê giá mETH/cmETH trên Mantle
Tính đến 16 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token mETH trên DEX Merchant Moe V2.2 là 3.554,18 US$. Giá mETH là giảm -1,66% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 92 giao dịch với khối lượng giao dịch là 185.854,03 US$. Hợp đồng token mETH là 0xcDA86A272531e8640cD7F1a92c01839911B90bb0 với vốn hóa thị trường 104.261.387,78 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x3d887CE4988fb46AEC6E0027171f65DB3526E5f1 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 2.065.359,61 US$. Cặp giao dịch mETH/cmETH hoạt động trên Mantle.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của mETH/cmETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của mETH/cmETH với địa chỉ hợp đồng 0x3d887CE4988fb46AEC6E0027171f65DB3526E5f1 là 2.065.359,61 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool mETH/cmETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của mETH/cmETH là 92 trong 24 giờ qua, trong đó 33 là giao dịch mua và 59 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool mETH/cmETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool mETH/cmETH có khối lượng giao dịch là 185.854,03 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 mETH so với cmETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 mETH so với cmETH là 0,9998, ghi nhận vào lúc 17:32 UTC.
1 mETH đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 mETH sang USD là 3.554,18 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá mETH-cmETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá cmETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/01/2026 | 17:25:40 | buy | 984,03 US$ | 3.554,18 US$ | 0,2766 | 0,9998 | 0,2767 | 0x14...133b | |
| 16/01/2026 | 17:25:32 | sell | 2.140,29 US$ | 3.554,18 US$ | 0,6017 | 0,9997 | 0,6019 | 0x47...e2c3 | |
| 16/01/2026 | 17:25:30 | sell | 2.792,18 US$ | 3.554,18 US$ | 0,785 | 0,9997 | 0,7852 | 0x7c...421c | |
| 16/01/2026 | 16:40:36 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 0,003604 | 0,9997 | 0,003605 | 0x8b...8202 | |
| 16/01/2026 | 16:20:00 | buy | 0 US$ | 0 US$ | 1,26 | 0,9998 | 1,26 | 0x09...cba9 | |
| 16/01/2026 | 16:20:00 | buy | 0 US$ | 0 US$ | 1,04 | 0,9998 | 1,04 | 0x43...5446 | |
| 16/01/2026 | 15:49:24 | sell | 5,48 US$ | 3.535,96 US$ | 0,001547 | 0,9997 | 0,001547 | 0xbd...891d | |
| 16/01/2026 | 15:49:20 | sell | 1.559,02 US$ | 3.535,96 US$ | 0,4395 | 0,9997 | 0,4396 | 0x75...71e1 | |
| 16/01/2026 | 15:49:14 | sell | 1.751,98 US$ | 3.535,96 US$ | 0,4939 | 0,9997 | 0,494 | 0x36...b2ec | |
| 16/01/2026 | 15:49:14 | sell | 393,68 US$ | 3.535,96 US$ | 0,1109 | 0,9997 | 0,111 | 0xc0...bef5 | |
| 16/01/2026 | 15:49:10 | sell | 2.037,63 US$ | 3.535,96 US$ | 0,5744 | 0,9997 | 0,5746 | 0x77...7f43 | |
| 16/01/2026 | 15:49:06 | sell | 4.516,98 US$ | 3.535,96 US$ | 1,27 | 0,9997 | 1,27 | 0xa3...1f76 | |
| 16/01/2026 | 15:47:36 | sell | 2.032,7 US$ | 3.535,36 US$ | 0,5742 | 0,9997 | 0,5744 | 0xaf...0e51 | |
| 16/01/2026 | 15:42:06 | sell | 973,49 US$ | 3.549,64 US$ | 0,273 | 0,9997 | 0,273 | 0x0b...36c7 | |
| 16/01/2026 | 15:41:40 | sell | 1.316,53 US$ | 3.549,64 US$ | 0,3692 | 0,9997 | 0,3693 | 0x95...fb57 | |
| 16/01/2026 | 15:41:38 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 0,2 | 0,9997 | 0,2 | 0xbd...3414 | |
| 16/01/2026 | 15:41:36 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 0,6628 | 0,9997 | 0,6629 | 0xde...62e7 | |
| 16/01/2026 | 15:41:34 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 1,26 | 0,9997 | 1,27 | 0x97...f897 | |
| 16/01/2026 | 15:41:34 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 0,5511 | 0,9997 | 0,5513 | 0xa0...167a | |
| 16/01/2026 | 15:35:10 | sell | 4.009,84 US$ | 3.556,8 US$ | 1,12 | 0,9997 | 1,12 | 0x73...6623 |