Thông tin về cặp USDe-WMNT
- Đã gộp USDe:
- 2,01 Tr
- Đã gộp WMNT:
- 2,45 Tr US$
Thống kê giá USDe/WMNT trên Mantle
Tính đến 10 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token USDe trên DEX Merchant Moe V2.2 là 0,998 US$. Giá USDe là tăng 0,13% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 60 giao dịch với khối lượng giao dịch là 83.472,31 US$. Hợp đồng token USDe là 0x5d3a1Ff2b6BAb83b63cd9AD0787074081a52ef34 với vốn hóa thị trường 185.712.614,19 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x5d54d430D1FD9425976147318E6080479bffC16D với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 3.304.906,86 US$. Cặp giao dịch USDe/WMNT hoạt động trên Mantle.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của USDe/WMNT hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của USDe/WMNT với địa chỉ hợp đồng 0x5d54d430D1FD9425976147318E6080479bffC16D là 3.304.906,86 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool USDe/WMNT trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của USDe/WMNT là 60 trong 24 giờ qua, trong đó 14 là giao dịch mua và 46 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool USDe/WMNT trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool USDe/WMNT có khối lượng giao dịch là 83.472,31 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 USDe so với WMNT là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 USDe so với WMNT là 1,48, ghi nhận vào lúc 17:00 UTC.
1 USDe đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 USDe sang USD là 0,998 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá USDe-WMNT
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WMNT | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/2026 | 15:01:34 | sell | 3.022,19 US$ | 0,998 US$ | 4.484,18 | 1,48 | 3.028,09 | 0x8e...7e6b | |
| 10/04/2026 | 14:33:32 | sell | 4.019,5 US$ | 0,998 US$ | 5.978,62 | 1,48 | 4.027,23 | 0xf3...776a | |
| 10/04/2026 | 14:33:32 | sell | 0,2216 US$ | 1 US$ | 0,3296 | 1,48 | 0,2215 | 0xf3...776a | |
| 10/04/2026 | 14:25:18 | sell | 229,99 US$ | 1 US$ | 342,08 | 1,48 | 229,85 | 0xf5...748e | |
| 10/04/2026 | 14:25:16 | sell | 329,98 US$ | 1 US$ | 490,82 | 1,48 | 329,79 | 0x75...455e | |
| 10/04/2026 | 14:25:14 | sell | 1.029,95 US$ | 1 US$ | 1.531,95 | 1,48 | 1.029,35 | 0x35...07e7 | |
| 10/04/2026 | 14:25:10 | sell | 229,99 US$ | 1 US$ | 342,08 | 1,48 | 229,85 | 0xdc...1953 | |
| 10/04/2026 | 14:25:12 | sell | 429,98 US$ | 1 US$ | 639,55 | 1,48 | 429,73 | 0x5c...fec8 | |
| 10/04/2026 | 14:25:08 | sell | 2.029,91 US$ | 1 US$ | 3.019,29 | 1,48 | 2.028,72 | 0x16...a29d | |
| 10/04/2026 | 14:25:06 | sell | 329,46 US$ | 1 US$ | 490,04 | 1,48 | 329,27 | 0x67...0170 | |
| 10/04/2026 | 14:25:06 | sell | 0,5204 US$ | 1 US$ | 0,774 | 1,49 | 0,5188 | 0x67...0170 | |
| 10/04/2026 | 13:24:36 | sell | 72,71 US$ | 0,998 US$ | 108,7 | 1,49 | 72,86 | 0xb6...8d7c | |
| 10/04/2026 | 13:24:36 | sell | 0,4626 US$ | 1 US$ | 0,6915 | 1,49 | 0,4623 | 0xb6...8d7c | |
| 10/04/2026 | 12:21:56 | sell | 827,86 US$ | 0,998 US$ | 1.240,67 | 1,49 | 829,47 | 0x57...460c | |
| 10/04/2026 | 12:21:48 | sell | 2.024,77 US$ | 0,998 US$ | 3.034,41 | 1,49 | 2.028,72 | 0x93...c4cd | |
| 10/04/2026 | 12:21:44 | sell | 3.022,19 US$ | 0,998 US$ | 4.529,19 | 1,49 | 3.028,09 | 0x49...6cde | |
| 10/04/2026 | 12:21:38 | sell | 827,55 US$ | 0,998 US$ | 1.240,21 | 1,49 | 829,17 | 0xa9...075e | |
| 10/04/2026 | 12:21:38 | sell | 0,3062 US$ | 1 US$ | 0,4588 | 1,49 | 0,306 | 0xa9...075e | |
| 10/04/2026 | 12:21:40 | sell | 827,86 US$ | 0,998 US$ | 1.240,67 | 1,49 | 829,47 | 0x21...0b69 | |
| 10/04/2026 | 11:34:14 | sell | 3.327,01 US$ | 0,998 US$ | 4.998,51 | 1,49 | 3.333,53 | 0x5f...0ee9 |