Thông tin về cặp USDe-WMNT
- Đã gộp USDe:
- 240.852,27
- Đã gộp WMNT:
- 2,7 Tr US$
Thống kê giá USDe/WMNT trên Mantle
Tính đến 25 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token USDe trên DEX Agni Finance là 1 US$. Giá USDe là tăng 0,34% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 295 giao dịch với khối lượng giao dịch là 149.076,79 US$. Hợp đồng token USDe là 0x5d3a1Ff2b6BAb83b63cd9AD0787074081a52ef34 với vốn hóa thị trường 70.413.660,66 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xeAfc4D6d4c3391Cd4Fc10c85D2f5f972d58C0dD5 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 2.581.703,33 US$. Cặp giao dịch USDe/WMNT hoạt động trên Mantle.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của USDe/WMNT hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của USDe/WMNT với địa chỉ hợp đồng 0xeAfc4D6d4c3391Cd4Fc10c85D2f5f972d58C0dD5 là 2.581.703,33 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool USDe/WMNT trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của USDe/WMNT là 295 trong 24 giờ qua, trong đó 232 là giao dịch mua và 63 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool USDe/WMNT trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool USDe/WMNT có khối lượng giao dịch là 149.076,79 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 USDe so với WMNT là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 USDe so với WMNT là 1,15, ghi nhận vào lúc 17:37 UTC.
1 USDe đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 USDe sang USD là 1 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá USDe-WMNT
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WMNT | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | 17:34:56 | buy | 230,42 US$ | 1 US$ | 266,02 | 1,15 | 229,93 | 0x76...5a75 | |
| 25/01/2026 | 17:26:36 | buy | 124,33 US$ | 1 US$ | 143,54 | 1,15 | 124,08 | 0xf8...9ae6 | |
| 25/01/2026 | 17:14:52 | buy | 50,1 US$ | 1 US$ | 57,84 | 1,15 | 50 | 0x71...8cc7 | |
| 25/01/2026 | 17:08:04 | buy | 112,6 US$ | 1 US$ | 130 | 1,15 | 112,38 | 0xb5...9752 | |
| 25/01/2026 | 17:08:00 | buy | 230,42 US$ | 1 US$ | 266,02 | 1,15 | 230 | 0x50...70f7 | |
| 25/01/2026 | 17:07:22 | buy | 324,32 US$ | 1 US$ | 374,43 | 1,15 | 323,97 | 0x0c...2637 | |
| 25/01/2026 | 17:07:22 | buy | 83,09 US$ | 1 US$ | 95,92 | 1,15 | 82,98 | 0x44...6817 | |
| 25/01/2026 | 17:07:22 | buy | 788,22 US$ | 1 US$ | 910 | 1,15 | 787,05 | 0x14...6134 | |
| 25/01/2026 | 16:53:34 | buy | 180,88 US$ | 1 US$ | 208,82 | 1,15 | 180,71 | 0xdd...8937 | |
| 25/01/2026 | 16:39:24 | buy | 2.888,65 US$ | 0,9999 US$ | 3.335 | 1,15 | 2.888,77 | 0x41...54ef | |
| 25/01/2026 | 16:38:14 | buy | 78,42 US$ | 1 US$ | 90,31 | 1,15 | 78,3 | 0x15...c173 | |
| 25/01/2026 | 16:38:14 | buy | 1.530,59 US$ | 1 US$ | 1.762,69 | 1,15 | 1.529,01 | 0xae...9317 | |
| 25/01/2026 | 16:38:12 | buy | 338,64 US$ | 1 US$ | 390 | 1,15 | 338,49 | 0x16...ca0c | |
| 25/01/2026 | 16:37:20 | buy | 172,48 US$ | 1 US$ | 198,14 | 1,15 | 172 | 0x93...6511 | |
| 25/01/2026 | 16:37:18 | buy | 2.664,48 US$ | 1 US$ | 3.060,8 | 1,15 | 2.659,33 | 0x1a...ff1c | |
| 25/01/2026 | 16:37:16 | buy | 204,47 US$ | 1 US$ | 234,89 | 1,14 | 204,26 | 0x0b...f511 | |
| 25/01/2026 | 16:32:56 | buy | 696,39 US$ | 1 US$ | 800 | 1,14 | 695,88 | 0xea...2133 | |
| 25/01/2026 | 16:32:54 | buy | 830,48 US$ | 1 US$ | 954,03 | 1,14 | 830,25 | 0x5e...92ef | |
| 25/01/2026 | 16:32:50 | buy | 448,73 US$ | 0,9998 US$ | 515,48 | 1,14 | 448,78 | 0xde...b6d4 | |
| 25/01/2026 | 16:32:46 | buy | 792,15 US$ | 0,999 US$ | 910 | 1,14 | 792,92 | 0xd2...d87d |