Thông tin về cặp USDe-WMNT
- Đã gộp USDe:
- 2,01 Tr
- Đã gộp WMNT:
- 2,43 Tr US$
Thống kê giá USDe/WMNT trên Mantle
Tính đến 28 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token USDe trên DEX Agni Finance là 0,9983 US$. Giá USDe là giảm -0,26% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 448 giao dịch với khối lượng giao dịch là 313.492,30 US$. Hợp đồng token USDe là 0x5d3a1Ff2b6BAb83b63cd9AD0787074081a52ef34 với vốn hóa thị trường 158.535.010,18 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xeAfc4D6d4c3391Cd4Fc10c85D2f5f972d58C0dD5 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 3.653.023,45 US$. Cặp giao dịch USDe/WMNT hoạt động trên Mantle.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của USDe/WMNT hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của USDe/WMNT với địa chỉ hợp đồng 0xeAfc4D6d4c3391Cd4Fc10c85D2f5f972d58C0dD5 là 3.653.023,45 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool USDe/WMNT trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của USDe/WMNT là 448 trong 24 giờ qua, trong đó 259 là giao dịch mua và 189 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool USDe/WMNT trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool USDe/WMNT có khối lượng giao dịch là 313.492,30 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 USDe so với WMNT là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 USDe so với WMNT là 1,47, ghi nhận vào lúc 07:30 UTC.
1 USDe đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 USDe sang USD là 0,9983 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá USDe-WMNT
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WMNT | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/2026 | 07:23:08 | sell | 1.297,82 US$ | 0,9983 US$ | 1.920,85 | 1,47 | 1.300 | 0xa4...3ef0 | |
| 28/03/2026 | 07:04:04 | sell | 1.687,27 US$ | 0,9925 US$ | 2.512,94 | 1,47 | 1.700 | 0x40...249b | |
| 28/03/2026 | 07:03:52 | sell | 496,41 US$ | 0,9928 US$ | 739,32 | 1,47 | 500 | 0x89...e9d9 | |
| 28/03/2026 | 07:01:46 | sell | 496,48 US$ | 0,9929 US$ | 739,43 | 1,47 | 500 | 0x86...4e2c | |
| 28/03/2026 | 07:01:00 | sell | 496,55 US$ | 0,9931 US$ | 739,53 | 1,47 | 500 | 0xd3...5e5d | |
| 28/03/2026 | 06:26:40 | sell | 695,28 US$ | 0,9932 US$ | 1.035,52 | 1,47 | 700 | 0x78...f3d6 | |
| 28/03/2026 | 06:19:48 | sell | 298,02 US$ | 0,9934 US$ | 443,85 | 1,47 | 300 | 0xee...3d5e | |
| 28/03/2026 | 06:19:16 | sell | 1.490,48 US$ | 0,9936 US$ | 2.219,85 | 1,47 | 1.500 | 0x4f...b5bd | |
| 28/03/2026 | 06:19:16 | sell | 198,77 US$ | 0,9938 US$ | 296,05 | 1,48 | 199,99 | 0xcd...0055 | |
| 28/03/2026 | 06:18:36 | sell | 497,06 US$ | 0,9939 US$ | 740,3 | 1,48 | 500,06 | 0x75...bedf | |
| 28/03/2026 | 06:18:36 | sell | 335,71 US$ | 0,9941 US$ | 500 | 1,48 | 337,7 | 0xe3...fe4d | |
| 28/03/2026 | 06:18:34 | sell | 894,85 US$ | 0,9942 US$ | 1.332,75 | 1,48 | 900 | 0x5c...a837 | |
| 28/03/2026 | 06:18:20 | sell | 335,71 US$ | 0,9944 US$ | 500 | 1,48 | 337,58 | 0xae...db5e | |
| 28/03/2026 | 06:18:18 | sell | 497,28 US$ | 0,9945 US$ | 740,63 | 1,48 | 500 | 0xda...6b63 | |
| 28/03/2026 | 06:18:18 | sell | 527,2 US$ | 0,9947 US$ | 785,18 | 1,48 | 530 | 0x71...f779 | |
| 28/03/2026 | 06:17:24 | sell | 335,71 US$ | 0,9948 US$ | 500 | 1,48 | 337,45 | 0x3c...2785 | |
| 28/03/2026 | 06:17:20 | sell | 2.488,08 US$ | 0,9952 US$ | 3.705,62 | 1,48 | 2.500 | 0x98...e164 | |
| 28/03/2026 | 06:17:20 | sell | 335,71 US$ | 0,9956 US$ | 500 | 1,48 | 337,19 | 0x4b...fb99 | |
| 28/03/2026 | 06:17:20 | sell | 1.025,69 US$ | 0,9958 US$ | 1.527,62 | 1,48 | 1.030 | 0x01...22df | |
| 28/03/2026 | 05:30:26 | sell | 335,71 US$ | 0,996 US$ | 500 | 1,48 | 337,06 | 0x40...6cba |