Thông tin về cặp USDe-WMNT
- Đã gộp USDe:
- 236.591,65
- Đã gộp WMNT:
- 2,71 Tr US$
Thống kê giá USDe/WMNT trên Mantle
Tính đến 26 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token USDe trên DEX Agni Finance là 0,9969 US$. Giá USDe là tăng 0,05% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 521 giao dịch với khối lượng giao dịch là 291.712,82 US$. Hợp đồng token USDe là 0x5d3a1Ff2b6BAb83b63cd9AD0787074081a52ef34 với vốn hóa thị trường 85.628.687,92 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xeAfc4D6d4c3391Cd4Fc10c85D2f5f972d58C0dD5 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 2.572.294,07 US$. Cặp giao dịch USDe/WMNT hoạt động trên Mantle.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của USDe/WMNT hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của USDe/WMNT với địa chỉ hợp đồng 0xeAfc4D6d4c3391Cd4Fc10c85D2f5f972d58C0dD5 là 2.572.294,07 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool USDe/WMNT trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của USDe/WMNT là 521 trong 24 giờ qua, trong đó 254 là giao dịch mua và 267 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool USDe/WMNT trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool USDe/WMNT có khối lượng giao dịch là 291.712,82 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 USDe so với WMNT là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 USDe so với WMNT là 1,15, ghi nhận vào lúc 15:14 UTC.
1 USDe đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 USDe sang USD là 0,9969 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá USDe-WMNT
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WMNT | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | 15:11:26 | sell | 2.023,75 US$ | 0,9969 US$ | 2.345,13 | 1,15 | 2.030 | 0xe9...8fd9 | |
| 26/01/2026 | 15:11:24 | sell | 498,85 US$ | 0,9977 US$ | 578,07 | 1,15 | 500 | 0x04...e53a | |
| 26/01/2026 | 15:11:04 | sell | 528,95 US$ | 0,998 US$ | 612,95 | 1,15 | 530 | 0x6a...7c12 | |
| 26/01/2026 | 15:10:58 | sell | 828,71 US$ | 0,9984 US$ | 960,31 | 1,15 | 830 | 0x68...4643 | |
| 26/01/2026 | 15:10:56 | sell | 149,81 US$ | 0,9987 US$ | 173,6 | 1,15 | 150 | 0xe1...511f | |
| 26/01/2026 | 15:10:54 | sell | 77,5 US$ | 0,9988 US$ | 89,81 | 1,15 | 77,59 | 0xd2...b539 | |
| 26/01/2026 | 15:10:48 | sell | 629,41 US$ | 0,999 US$ | 729,35 | 1,15 | 630 | 0x33...8beb | |
| 26/01/2026 | 15:10:44 | sell | 499,71 US$ | 0,9994 US$ | 579,05 | 1,15 | 500 | 0x19...4ee3 | |
| 26/01/2026 | 14:41:44 | sell | 125,51 US$ | 0,9996 US$ | 145,44 | 1,15 | 125,56 | 0x7b...9339 | |
| 26/01/2026 | 14:41:34 | sell | 84,66 US$ | 1 US$ | 98,11 | 1,15 | 84,63 | 0x19...2a4e | |
| 26/01/2026 | 14:41:36 | sell | 230,06 US$ | 1 US$ | 266,59 | 1,15 | 230 | 0x9b...a5e5 | |
| 26/01/2026 | 14:41:36 | sell | 899,94 US$ | 0,9999 US$ | 1.042,83 | 1,15 | 900 | 0x7f...a19d | |
| 26/01/2026 | 14:36:18 | sell | 84,63 US$ | 1 US$ | 98,07 | 1,15 | 84,59 | 0x66...0a6a | |
| 26/01/2026 | 14:36:04 | sell | 1.501,4 US$ | 1 US$ | 1.739,78 | 1,15 | 1.499,99 | 0x4c...6028 | |
| 26/01/2026 | 14:35:58 | sell | 829,28 US$ | 0,9991 US$ | 963,38 | 1,16 | 830 | 0xc5...bffe | |
| 26/01/2026 | 14:35:54 | sell | 2.024,99 US$ | 0,9975 US$ | 2.358,32 | 1,16 | 2.030 | 0xb6...c4c8 | |
| 26/01/2026 | 14:35:50 | sell | 299,47 US$ | 0,9982 US$ | 348,77 | 1,16 | 300 | 0x5e...e893 | |
| 26/01/2026 | 14:35:30 | sell | 62,57 US$ | 0,9983 US$ | 72,86 | 1,16 | 62,67 | 0x47...b074 | |
| 26/01/2026 | 14:35:16 | sell | 998,7 US$ | 0,9987 US$ | 1.163,09 | 1,16 | 999,99 | 0xdf...a350 | |
| 26/01/2026 | 14:35:14 | sell | 353,13 US$ | 0,9953 US$ | 412,81 | 1,16 | 354,77 | 0xe6...8931 |