Thông tin về cặp MENDI-WETH
- Đã gộp MENDI:
- 20.564,56
- Đã gộp WETH:
- 0,2597 US$
Thống kê giá MENDI/WETH trên Linea
Tính đến 3 tháng 4, 2025, giá hiện tại của token MENDI trên DEX Nile là 0,02799 US$. Giá MENDI là giảm -3,27% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 3 giao dịch với khối lượng giao dịch là 3,71 US$. Hợp đồng token MENDI là 0x43E8809ea748EFf3204ee01F08872F063e44065f với vốn hóa thị trường 2.799.960,22 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x4bb2E1CA8ebaB59F9e08F711b6eE08e7828dCb48 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1.046,42 US$. Cặp giao dịch MENDI/WETH hoạt động trên Linea.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của MENDI/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của MENDI/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x4bb2E1CA8ebaB59F9e08F711b6eE08e7828dCb48 là 1.046,42 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool MENDI/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của MENDI/WETH là 3 trong 24 giờ qua, trong đó 1 là giao dịch mua và 2 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool MENDI/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool MENDI/WETH có khối lượng giao dịch là 3,71 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 MENDI so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 MENDI so với WETH là 0,00001545, ghi nhận vào lúc 11:56 UTC.
1 MENDI đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 MENDI sang USD là 0,02799 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá MENDI-WETH
Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
03/04/2025 | 10:16:15 | sell | 0,1387 US$ | 0,02799 US$ | 0,00007659 | 0,00001545 | 4,95 | 0xdf...b635 | |
02/04/2025 | 22:52:34 | buy | 3,43 US$ | 0,02872 US$ | 0,001905 | 0,00001593 | 119,59 | 0xd0...9890 | |
02/04/2025 | 15:46:00 | sell | 0,136 US$ | 0,02894 US$ | 0,00007125 | 0,00001515 | 4,7 | 0xf2...0c53 | |
02/04/2025 | 09:36:40 | sell | 0,1313 US$ | 0,02847 US$ | 0,00006996 | 0,00001516 | 4,61 | 0x7a...2dbe | |
02/04/2025 | 09:12:56 | buy | 1,85 US$ | 0,02951 US$ | 0,0009896 | 0,00001571 | 62,96 | 0x78...da87 | |
01/04/2025 | 22:00:12 | sell | 0,4075 US$ | 0,02877 US$ | 0,0002129 | 0,00001503 | 14,16 | 0x78...9687 | |
01/04/2025 | 16:57:57 | sell | 1,86 US$ | 0,02899 US$ | 0,0009717 | 0,00001513 | 64,22 | 0x65...6312 | |
01/04/2025 | 16:01:34 | sell | 1,71 US$ | 0,02935 US$ | 0,0008937 | 0,00001528 | 58,47 | 0x7a...4665 | |
01/04/2025 | 12:53:59 | sell | 0,8001 US$ | 0,02868 US$ | 0,0004293 | 0,00001539 | 27,89 | 0xb7...5db1 | |
01/04/2025 | 12:38:13 | sell | 0,8649 US$ | 0,02892 US$ | 0,0004625 | 0,00001546 | 29,9 | 0xdd...dfe2 | |
01/04/2025 | 11:06:05 | sell | 0,4377 US$ | 0,029 US$ | 0,0002344 | 0,00001553 | 15,09 | 0x79...c390 | |
01/04/2025 | 07:31:26 | sell | 0,1331 US$ | 0,0289 US$ | 0,00007167 | 0,00001555 | 4,6 | 0x05...b9f5 | |
01/04/2025 | 06:57:53 | sell | 0,3586 US$ | 0,02899 US$ | 0,0001927 | 0,00001558 | 12,36 | 0x07...19c3 | |
01/04/2025 | 06:36:51 | sell | 0,1298 US$ | 0,02886 US$ | 0,00007022 | 0,0000156 | 4,5 | 0x93...b4cd | |
01/04/2025 | 05:23:17 | sell | 0,225 US$ | 0,02878 US$ | 0,0001221 | 0,00001562 | 7,81 | 0xc5...5ac2 | |
01/04/2025 | 05:02:16 | sell | 1,2 US$ | 0,02882 US$ | 0,0006535 | 0,00001568 | 41,66 | 0xb2...08de | |
01/04/2025 | 03:40:25 | sell | 1,57 US$ | 0,02902 US$ | 0,0008567 | 0,0000158 | 54,22 | 0x86...8bdc | |
31/03/2025 | 23:53:57 | sell | 0,6334 US$ | 0,02896 US$ | 0,0003476 | 0,00001589 | 21,87 | 0xd9...1e1a | |
31/03/2025 | 19:42:44 | sell | 0,7433 US$ | 0,02924 US$ | 0,000405 | 0,00001593 | 25,41 | 0x37...f11f | |
31/03/2025 | 15:21:44 | sell | 1,33 US$ | 0,02942 US$ | 0,0007259 | 0,00001597 | 45,43 | 0x02...c2c3 |