WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp MENDI-WETH

Giá USD
0,007855 US$
Giá
0,052632 WETH
TVL
7,43 US$
Vốn hóa thị trường
785,6 N US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
0%
Chia sẻ
Giao dịch
0
Mua
0
Bán
0
Khối lượng
0
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0x53c3B77DF14d9dbE572a858ba6ed2Cc073A0cfE0
MENDI:
0x43E8809ea748EFf3204ee01F08872F063e44065f
WETH:
0xe5D7C2a44FfDDf6b295A15c148167daaAf5Cf34f
Đã gộp MENDI:
494,02
Đã gộp WETH:
0,001246 US$

Thống kê giá MENDI/WETH trên Linea

Tính đến 5 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token MENDI trên DEX Lynex V2 là 0,007855 US$. Giá MENDI là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token MENDI là 0x43E8809ea748EFf3204ee01F08872F063e44065f với vốn hóa thị trường 785.586,96 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x53c3B77DF14d9dbE572a858ba6ed2Cc073A0cfE0 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 7,44 US$. Cặp giao dịch MENDI/WETH hoạt động trên Linea.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của MENDI/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x53c3B77DF14d9dbE572a858ba6ed2Cc073A0cfE0 là 7,44 US$.

Tổng số giao dịch của MENDI/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool MENDI/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 MENDI so với WETH là 0,000002632, ghi nhận vào lúc 19:26 UTC.

Giá chuyển đổi 1 MENDI sang USD là 0,007855 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá MENDI-WETH

NgàyThời gian
Giá $
Giá WETH
Người tạoGiao dịch
31/12/202511:40:58sell0,1721 US$0,007855 US$0,000057680,05263221,910x38...1a7a
21/12/202523:09:58sell0,01458 US$0,008294 US$0,0548610,0527641,750x17...e27e
20/12/202513:36:46sell0,05844 US$0,008381 US$0,000019640,0528166,970x9d...c3e0
17/12/202515:46:16sell0,1755 US$0,00879 US$0,000059660,05298719,970xf8...cc5e
17/12/202515:46:14sell0,1216 US$0,008433 US$0,000046520,05286614,420x29...ff07
09/12/202520:08:57sell0,127 US$0,01147 US$0,000037890,05342211,070xdb...080e
08/12/202516:13:01sell0,07767 US$0,01108 US$0,000025020,05357270x9a...23bf
04/12/202512:51:49sell0,1161 US$0,01183 US$0,000036510,0537229,810xb5...8fd0