Thông tin về cặp MENDI-WETH
- Đã gộp MENDI:
- 494,02
- Đã gộp WETH:
- 0,001246 US$
Thống kê giá MENDI/WETH trên Linea
Tính đến 5 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token MENDI trên DEX Lynex V2 là 0,007855 US$. Giá MENDI là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token MENDI là 0x43E8809ea748EFf3204ee01F08872F063e44065f với vốn hóa thị trường 785.586,96 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x53c3B77DF14d9dbE572a858ba6ed2Cc073A0cfE0 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 7,44 US$. Cặp giao dịch MENDI/WETH hoạt động trên Linea.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của MENDI/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của MENDI/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x53c3B77DF14d9dbE572a858ba6ed2Cc073A0cfE0 là 7,44 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool MENDI/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của MENDI/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool MENDI/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool MENDI/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 MENDI so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 MENDI so với WETH là 0,000002632, ghi nhận vào lúc 19:26 UTC.
1 MENDI đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 MENDI sang USD là 0,007855 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá MENDI-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | 11:40:58 | sell | 0,1721 US$ | 0,007855 US$ | 0,00005768 | 0,052632 | 21,91 | 0x38...1a7a | |
| 21/12/2025 | 23:09:58 | sell | 0,01458 US$ | 0,008294 US$ | 0,054861 | 0,052764 | 1,75 | 0x17...e27e | |
| 20/12/2025 | 13:36:46 | sell | 0,05844 US$ | 0,008381 US$ | 0,00001964 | 0,052816 | 6,97 | 0x9d...c3e0 | |
| 17/12/2025 | 15:46:16 | sell | 0,1755 US$ | 0,00879 US$ | 0,00005966 | 0,052987 | 19,97 | 0xf8...cc5e | |
| 17/12/2025 | 15:46:14 | sell | 0,1216 US$ | 0,008433 US$ | 0,00004652 | 0,052866 | 14,42 | 0x29...ff07 | |
| 09/12/2025 | 20:08:57 | sell | 0,127 US$ | 0,01147 US$ | 0,00003789 | 0,053422 | 11,07 | 0xdb...080e | |
| 08/12/2025 | 16:13:01 | sell | 0,07767 US$ | 0,01108 US$ | 0,00002502 | 0,053572 | 7 | 0x9a...23bf | |
| 04/12/2025 | 12:51:49 | sell | 0,1161 US$ | 0,01183 US$ | 0,00003651 | 0,053722 | 9,81 | 0xb5...8fd0 |