Thông tin về cặp MENDI-WETH
- Đã gộp MENDI:
- 926,12
- Đã gộp WETH:
- 0,0006647 US$
Thống kê giá MENDI/WETH trên Linea
Tính đến 5 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token MENDI trên DEX Lynex V2 là 0,001474 US$. Giá MENDI là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token MENDI là 0x43E8809ea748EFf3204ee01F08872F063e44065f với vốn hóa thị trường 147.499,26 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x53c3B77DF14d9dbE572a858ba6ed2Cc073A0cfE0 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 2,73 US$. Cặp giao dịch MENDI/WETH hoạt động trên Linea.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của MENDI/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của MENDI/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x53c3B77DF14d9dbE572a858ba6ed2Cc073A0cfE0 là 2,73 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool MENDI/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của MENDI/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool MENDI/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool MENDI/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 MENDI so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 MENDI so với WETH là 0,0000007177, ghi nhận vào lúc 19:40 UTC.
1 MENDI đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 MENDI sang USD là 0,001474 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá MENDI-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/2026 | 20:17:06 | sell | 0,1965 US$ | 0,001474 US$ | 0,0001114 | 0,067177 | 133,28 | 0x51...6daf | |
| 14/03/2026 | 19:28:52 | sell | 0,01889 US$ | 0,002032 US$ | 0,059181 | 0,069876 | 9,29 | 0x15...f220 | |
| 06/03/2026 | 10:56:08 | sell | 0,2695 US$ | 0,002072 US$ | 0,0001557 | 0,051001 | 130,08 | 0x29...9a97 | |
| 03/03/2026 | 22:07:07 | sell | 0,2848 US$ | 0,002844 US$ | 0,0001696 | 0,051438 | 100,14 | 0xe7...8e0c | |
| 24/02/2026 | 13:24:12 | sell | 0,1052 US$ | 0,003646 US$ | 0,00006089 | 0,052004 | 28,87 | 0xcc...1ec2 | |
| 17/02/2026 | 16:33:04 | sell | 0,2431 US$ | 0,004419 US$ | 0,0001366 | 0,052229 | 55,02 | 0x42...da70 |