Thông tin về cặp USDC.e-EURe
- Đã gộp USDC.e:
- 752.000,21
- Đã gộp EURe:
- 384.620,26 US$
Thống kê giá USDC.e/EURe trên Gnosis
Tính đến 25 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token USDC.e trên DEX Uniswap V3 là 1 US$. Giá USDC.e là giảm -0,11% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 579 giao dịch với khối lượng giao dịch là 333.561,77 US$. Hợp đồng token USDC.e là 0x2a22f9c3b484c3629090FeED35F17Ff8F88f76F0 với vốn hóa thị trường 13.231.043,49 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xc87442b49d6B18facFb8C95483FbeA67c1bb96cE với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1.199.039,63 US$. Cặp giao dịch USDC.e/EURe hoạt động trên Gnosis.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của USDC.e/EURe hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của USDC.e/EURe với địa chỉ hợp đồng 0xc87442b49d6B18facFb8C95483FbeA67c1bb96cE là 1.199.039,63 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool USDC.e/EURe trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của USDC.e/EURe là 579 trong 24 giờ qua, trong đó 199 là giao dịch mua và 380 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool USDC.e/EURe trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool USDC.e/EURe có khối lượng giao dịch là 333.561,77 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 USDC.e so với EURe là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 USDC.e so với EURe là 0,8618, ghi nhận vào lúc 13:31 UTC.
1 USDC.e đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 USDC.e sang USD là 1 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá USDC.e-EURe
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá EURe | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/03/2026 | 13:31:05 | sell | 53,43 US$ | 1 US$ | 46 | 0,8618 | 53,37 | 0xe2...2b06 | |
| 25/03/2026 | 13:29:25 | buy | 1.160,57 US$ | 1 US$ | 1.000 | 0,8626 | 1.159,26 | 0x32...0dd2 | |
| 25/03/2026 | 13:28:55 | sell | 308,58 US$ | 1 US$ | 265,58 | 0,8617 | 308,2 | 0x73...7bcd | |
| 25/03/2026 | 13:27:45 | buy | 754,21 US$ | 1 US$ | 650 | 0,8625 | 753,57 | 0xc2...26f7 | |
| 25/03/2026 | 13:27:40 | buy | 58,03 US$ | 1 US$ | 50 | 0,8625 | 57,97 | 0x99...0cfa | |
| 25/03/2026 | 13:27:35 | sell | 1.001,3 US$ | 1 US$ | 861,87 | 0,8616 | 1.000,2 | 0x78...28a1 | |
| 25/03/2026 | 13:23:20 | buy | 562,73 US$ | 1 US$ | 484,84 | 0,8625 | 562,08 | 0x0a...0e95 | |
| 25/03/2026 | 13:20:55 | sell | 308,42 US$ | 1 US$ | 265,44 | 0,8617 | 308,04 | 0x64...9d8d | |
| 25/03/2026 | 13:18:40 | sell | 38,35 US$ | 1 US$ | 33 | 0,8617 | 38,29 | 0x42...4da6 | |
| 25/03/2026 | 13:16:40 | sell | 21,46 US$ | 1 US$ | 18,48 | 0,8617 | 21,44 | 0xda...022a | |
| 25/03/2026 | 13:13:40 | sell | 308,27 US$ | 1 US$ | 265,46 | 0,8617 | 308,05 | 0xe1...d15a | |
| 25/03/2026 | 13:06:35 | sell | 10,34 US$ | 1 US$ | 8,9 | 0,8617 | 10,32 | 0x20...3db9 | |
| 25/03/2026 | 13:06:25 | sell | 308,46 US$ | 1 US$ | 265,47 | 0,8617 | 308,05 | 0x9f...cc9a | |
| 25/03/2026 | 13:04:15 | sell | 20,24 US$ | 0,9993 US$ | 17,46 | 0,8617 | 20,26 | 0x75...bbfc | |
| 25/03/2026 | 13:02:15 | sell | 11,04 US$ | 1 US$ | 9,5 | 0,8617 | 11,02 | 0x4d...a5d9 | |
| 25/03/2026 | 13:00:05 | sell | 46,45 US$ | 1 US$ | 40 | 0,8617 | 46,41 | 0xdb...ed03 | |
| 25/03/2026 | 12:59:15 | sell | 308,13 US$ | 1 US$ | 265,48 | 0,8618 | 308,04 | 0x17...0278 | |
| 25/03/2026 | 12:58:45 | buy | 629,51 US$ | 1 US$ | 543,02 | 0,8626 | 629,47 | 0x1f...172b | |
| 25/03/2026 | 12:57:25 | sell | 11,09 US$ | 0,9972 US$ | 9,58 | 0,8617 | 11,12 | 0x47...9874 | |
| 25/03/2026 | 12:56:10 | sell | 22,71 US$ | 0,9988 US$ | 19,6 | 0,8617 | 22,74 | 0x59...aa45 |