Thông tin về cặp USDC.e-EURe
- Đã gộp USDC.e:
- 837.320,57
- Đã gộp EURe:
- 341.821,49 US$
Thống kê giá USDC.e/EURe trên Gnosis
Tính đến 23 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token USDC.e trên DEX Uniswap V3 là 0,9995 US$. Giá USDC.e là tăng 0,02% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 1562 giao dịch với khối lượng giao dịch là 1.967.935,85 US$. Hợp đồng token USDC.e là 0x2a22f9c3b484c3629090FeED35F17Ff8F88f76F0 với vốn hóa thị trường 13.569.494,51 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xc87442b49d6B18facFb8C95483FbeA67c1bb96cE với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1.238.404,77 US$. Cặp giao dịch USDC.e/EURe hoạt động trên Gnosis.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của USDC.e/EURe hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của USDC.e/EURe với địa chỉ hợp đồng 0xc87442b49d6B18facFb8C95483FbeA67c1bb96cE là 1.238.404,77 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool USDC.e/EURe trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của USDC.e/EURe là 1562 trong 24 giờ qua, trong đó 440 là giao dịch mua và 1122 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool USDC.e/EURe trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool USDC.e/EURe có khối lượng giao dịch là 1.967.935,85 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 USDC.e so với EURe là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 USDC.e so với EURe là 0,8504, ghi nhận vào lúc 03:37 UTC.
1 USDC.e đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 USDC.e sang USD là 0,9995 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá USDC.e-EURe
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá EURe | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/01/2026 | 03:33:00 | sell | 249,87 US$ | 0,9995 US$ | 212,61 | 0,8504 | 250 | 0x03...952b | |
| 23/01/2026 | 03:30:55 | sell | 17,85 US$ | 0,9995 US$ | 15,19 | 0,8504 | 17,86 | 0xfc...206f | |
| 23/01/2026 | 03:30:50 | sell | 175,78 US$ | 0,9995 US$ | 149,57 | 0,8504 | 175,87 | 0x3f...20e7 | |
| 23/01/2026 | 03:30:45 | buy | 1.174,14 US$ | 0,9995 US$ | 1.000 | 0,8512 | 1.174,72 | 0x09...36a5 | |
| 23/01/2026 | 03:30:35 | sell | 10,94 US$ | 0,9995 US$ | 9,31 | 0,8503 | 10,95 | 0x9b...7737 | |
| 23/01/2026 | 03:30:30 | buy | 1.174,32 US$ | 0,9995 US$ | 1.000 | 0,8511 | 1.174,9 | 0xce...b1af | |
| 23/01/2026 | 03:27:45 | sell | 249,58 US$ | 0,9983 US$ | 212,55 | 0,8502 | 250 | 0x2f...fa51 | |
| 23/01/2026 | 03:25:25 | sell | 30,02 US$ | 0,9983 US$ | 25,57 | 0,8502 | 30,07 | 0x12...d00b | |
| 23/01/2026 | 03:23:20 | buy | 1.173,15 US$ | 0,9983 US$ | 1.000 | 0,851 | 1.175,05 | 0x33...89b9 | |
| 23/01/2026 | 03:22:45 | sell | 249,61 US$ | 0,9983 US$ | 212,54 | 0,8501 | 250,02 | 0x59...dd7a | |
| 23/01/2026 | 03:17:50 | sell | 249,75 US$ | 0,9989 US$ | 212,55 | 0,8501 | 250,02 | 0x2b...dbcb | |
| 23/01/2026 | 03:12:40 | sell | 249,88 US$ | 0,9994 US$ | 212,56 | 0,8501 | 250,02 | 0xef...478a | |
| 23/01/2026 | 03:12:25 | sell | 14,54 US$ | 0,9994 US$ | 12,36 | 0,8501 | 14,54 | 0xa0...ca57 | |
| 23/01/2026 | 03:07:40 | sell | 250,5 US$ | 1 US$ | 212,56 | 0,8502 | 250,01 | 0x45...a05a | |
| 23/01/2026 | 03:02:40 | sell | 250,49 US$ | 1 US$ | 212,56 | 0,8502 | 250 | 0x1a...ba9e | |
| 23/01/2026 | 02:57:30 | sell | 249,67 US$ | 0,9986 US$ | 212,56 | 0,8502 | 250 | 0xe0...404a | |
| 23/01/2026 | 02:52:35 | sell | 250,12 US$ | 1 US$ | 212,57 | 0,8502 | 250 | 0x73...2513 | |
| 23/01/2026 | 02:47:15 | sell | 250,12 US$ | 1 US$ | 212,58 | 0,8503 | 250 | 0xa8...22b8 | |
| 23/01/2026 | 02:45:05 | sell | 98,63 US$ | 1 US$ | 83,83 | 0,8503 | 98,58 | 0x75...11d1 | |
| 23/01/2026 | 02:45:00 | buy | 1.057,94 US$ | 1 US$ | 900 | 0,8511 | 1.057,4 | 0xe7...db1a |