Thông tin về cặp USDC.e-EURe
- Đã gộp USDC.e:
- 814.252,47
- Đã gộp EURe:
- 355.270,8 US$
Thống kê giá USDC.e/EURe trên Gnosis
Tính đến 3 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token USDC.e trên DEX Uniswap V3 là 0,9981 US$. Giá USDC.e là giảm -0,17% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 702 giao dịch với khối lượng giao dịch là 339.988,90 US$. Hợp đồng token USDC.e là 0x2a22f9c3b484c3629090FeED35F17Ff8F88f76F0 với vốn hóa thị trường 11.001.049,52 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xc87442b49d6B18facFb8C95483FbeA67c1bb96cE với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1.228.683,60 US$. Cặp giao dịch USDC.e/EURe hoạt động trên Gnosis.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của USDC.e/EURe hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của USDC.e/EURe với địa chỉ hợp đồng 0xc87442b49d6B18facFb8C95483FbeA67c1bb96cE là 1.228.683,60 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool USDC.e/EURe trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của USDC.e/EURe là 702 trong 24 giờ qua, trong đó 186 là giao dịch mua và 516 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool USDC.e/EURe trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool USDC.e/EURe có khối lượng giao dịch là 339.988,90 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 USDC.e so với EURe là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 USDC.e so với EURe là 0,8524, ghi nhận vào lúc 01:10 UTC.
1 USDC.e đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 USDC.e sang USD là 0,9981 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá USDC.e-EURe
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá EURe | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/01/2026 | 01:09:30 | sell | 60,63 US$ | 0,9981 US$ | 51,78 | 0,8524 | 60,74 | 0x20...ee4a | |
| 03/01/2026 | 01:03:20 | sell | 89,75 US$ | 0,9981 US$ | 76,65 | 0,8524 | 89,92 | 0xc6...19b0 | |
| 03/01/2026 | 01:02:30 | buy | 6,09 US$ | 0,9988 US$ | 5,2 | 0,8532 | 6,09 | 0xed...e75c | |
| 03/01/2026 | 00:57:45 | sell | 0,9991 US$ | 0,9988 US$ | 0,8526 | 0,8524 | 1 | 0x84...66b2 | |
| 03/01/2026 | 00:57:35 | sell | 3,33 US$ | 0,9988 US$ | 2,84 | 0,8524 | 3,33 | 0x2d...ae12 | |
| 03/01/2026 | 00:57:25 | sell | 77,1 US$ | 0,9988 US$ | 65,8 | 0,8524 | 77,19 | 0xba...0e96 | |
| 03/01/2026 | 00:57:10 | buy | 1.170,69 US$ | 0,9988 US$ | 1.000 | 0,8532 | 1.172,04 | 0x93...3f6a | |
| 03/01/2026 | 00:54:35 | sell | 49,84 US$ | 0,9988 US$ | 42,53 | 0,8522 | 49,9 | 0x53...4b87 | |
| 03/01/2026 | 00:49:50 | sell | 250,05 US$ | 1 US$ | 212,84 | 0,8523 | 249,72 | 0x29...f96b | |
| 03/01/2026 | 00:40:50 | sell | 4,94 US$ | 1 US$ | 4,21 | 0,8523 | 4,94 | 0xff...5336 | |
| 03/01/2026 | 00:32:30 | sell | 4,43 US$ | 1 US$ | 3,77 | 0,8523 | 4,43 | 0xa3...f467 | |
| 03/01/2026 | 00:20:35 | sell | 9,08 US$ | 0,9991 US$ | 7,75 | 0,8523 | 9,09 | 0x6f...7b67 | |
| 03/01/2026 | 00:19:40 | sell | 74 US$ | 0,9991 US$ | 63,13 | 0,8523 | 74,06 | 0x95...a2d1 | |
| 03/01/2026 | 00:18:05 | sell | 11,13 US$ | 0,9991 US$ | 9,5 | 0,8523 | 11,14 | 0x34...59c6 | |
| 03/01/2026 | 00:07:10 | sell | 3,93 US$ | 0,9993 US$ | 3,35 | 0,8523 | 3,94 | 0x4f...7df2 | |
| 03/01/2026 | 00:06:05 | buy | 4,02 US$ | 1 US$ | 3,43 | 0,8531 | 4,02 | 0xe2...f4b0 | |
| 03/01/2026 | 00:03:40 | sell | 4,03 US$ | 1 US$ | 3,43 | 0,8523 | 4,03 | 0x7c...da11 | |
| 02/01/2026 | 23:40:40 | sell | 111,68 US$ | 1 US$ | 94,94 | 0,8523 | 111,38 | 0x47...c270 | |
| 02/01/2026 | 23:39:20 | sell | 2,16 US$ | 1 US$ | 1,84 | 0,8523 | 2,16 | 0xb5...6829 | |
| 02/01/2026 | 23:39:15 | sell | 8,58 US$ | 1 US$ | 7,31 | 0,8523 | 8,57 | 0x77...195c |