Thông tin về cặp USDC.e-EURe
- Đã gộp USDC.e:
- 30.123,98
- Đã gộp EURe:
- 11.624,43 US$
Thống kê giá USDC.e/EURe trên Gnosis
Tính đến 16 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token USDC.e trên DEX Uniswap V3 là 0,9951 US$. Giá USDC.e là giảm -1,04% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 234 giao dịch với khối lượng giao dịch là 39.713,14 US$. Hợp đồng token USDC.e là 0x2a22f9c3b484c3629090FeED35F17Ff8F88f76F0 với vốn hóa thị trường 9.717.912,10 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xc87442b49d6B18facFb8C95483FbeA67c1bb96cE với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 42.951,87 US$. Cặp giao dịch USDC.e/EURe hoạt động trên Gnosis.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của USDC.e/EURe hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của USDC.e/EURe với địa chỉ hợp đồng 0xc87442b49d6B18facFb8C95483FbeA67c1bb96cE là 42.951,87 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool USDC.e/EURe trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của USDC.e/EURe là 234 trong 24 giờ qua, trong đó 111 là giao dịch mua và 123 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool USDC.e/EURe trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool USDC.e/EURe có khối lượng giao dịch là 39.713,14 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 USDC.e so với EURe là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 USDC.e so với EURe là 0,8877, ghi nhận vào lúc 11:54 UTC.
1 USDC.e đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 USDC.e sang USD là 0,9951 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá USDC.e-EURe
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá EURe | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | 11:54:00 | sell | 5,23 US$ | 0,9951 US$ | 4,66 | 0,8877 | 5,26 | 0x96...a03f | |
| 16/10/2026 | 11:52:35 | buy | 199,02 US$ | 0,9951 US$ | 177,71 | 0,8885 | 200 | 0x40...2e5b | |
| 16/10/2026 | 11:42:05 | buy | 0,003249 US$ | 1 US$ | 0,002877 | 0,8886 | 0,003238 | 0xf0...b99a | |
| 16/10/2026 | 11:39:10 | buy | 228,36 US$ | 1 US$ | 202,41 | 0,8884 | 227,82 | 0xdb...910d | |
| 16/10/2026 | 11:38:30 | buy | 28,2 US$ | 1 US$ | 25 | 0,8884 | 28,14 | 0x58...0a9c | |
| 16/10/2026 | 11:37:50 | buy | 5,09 US$ | 1 US$ | 4,51 | 0,8884 | 5,08 | 0x45...36b6 | |
| 16/10/2026 | 11:35:10 | buy | 153,91 US$ | 1 US$ | 136,71 | 0,8883 | 153,89 | 0xc5...1e67 | |
| 16/10/2026 | 11:35:00 | buy | 27,71 US$ | 1 US$ | 24,57 | 0,8883 | 27,65 | 0x3d...9988 | |
| 16/10/2026 | 11:11:10 | buy | 352,49 US$ | 1 US$ | 312,5 | 0,8882 | 351,81 | 0x02...fa9b | |
| 16/10/2026 | 10:58:40 | sell | 116,75 US$ | 0,9993 US$ | 103,67 | 0,8873 | 116,83 | 0x0a...08b1 | |
| 16/10/2026 | 10:55:00 | sell | 290,69 US$ | 0,9972 US$ | 258,66 | 0,8874 | 291,48 | 0x46...082c | |
| 16/10/2026 | 10:53:00 | sell | 25,78 US$ | 0,9966 US$ | 22,95 | 0,8874 | 25,87 | 0x3b...2690 | |
| 16/10/2026 | 10:47:10 | sell | 130,91 US$ | 1 US$ | 116,04 | 0,8875 | 130,75 | 0x8a...5e57 | |
| 16/10/2026 | 10:46:15 | sell | 52,1 US$ | 0,999 US$ | 46,28 | 0,8875 | 52,15 | 0x28...727c | |
| 16/10/2026 | 10:45:30 | sell | 23,83 US$ | 0,9991 US$ | 21,17 | 0,8875 | 23,85 | 0x54...f86b | |
| 16/10/2026 | 10:44:45 | buy | 26,15 US$ | 0,9993 US$ | 23,25 | 0,8884 | 26,16 | 0x23...228d | |
| 16/10/2026 | 10:44:00 | sell | 83,81 US$ | 0,9978 US$ | 74,55 | 0,8875 | 84 | 0xa8...963a | |
| 16/10/2026 | 10:41:00 | sell | 587,02 US$ | 1 US$ | 520,04 | 0,8877 | 585,82 | 0xc6...e023 | |
| 16/10/2026 | 10:40:15 | sell | 20,04 US$ | 1 US$ | 17,75 | 0,8878 | 19,99 | 0xca...f86d | |
| 16/10/2026 | 10:35:50 | buy | 316,09 US$ | 1 US$ | 280,17 | 0,8886 | 315,27 | 0xc8...c970 |