Thông tin về cặp EURe-sDAI
- Đã gộp EURe:
- 208.213,84
- Đã gộp sDAI:
- 9.973,88 US$
Thống kê giá EURe/sDAI trên Gnosis
Tính đến 30 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token EURe trên DEX Uniswap V3 là 1,14 US$. Giá EURe là giảm -0,16% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 288 giao dịch với khối lượng giao dịch là 8.789,50 US$. Hợp đồng token EURe là 0xcB444e90D8198415266c6a2724b7900fb12FC56E với vốn hóa thị trường 21.913.221,06 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xd2233A4017AA610619dF19fAD6438770986ff2f1 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 251.560,87 US$. Cặp giao dịch EURe/sDAI hoạt động trên Gnosis.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của EURe/sDAI hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của EURe/sDAI với địa chỉ hợp đồng 0xd2233A4017AA610619dF19fAD6438770986ff2f1 là 251.560,87 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool EURe/sDAI trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của EURe/sDAI là 288 trong 24 giờ qua, trong đó 160 là giao dịch mua và 128 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool EURe/sDAI trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool EURe/sDAI có khối lượng giao dịch là 8.789,50 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 EURe so với sDAI là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 EURe so với sDAI là 0,9302, ghi nhận vào lúc 13:51 UTC.
1 EURe đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 EURe sang USD là 1,14 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá EURe-sDAI
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá sDAI | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/03/2026 | 13:51:05 | sell | 4,85 US$ | 1,14 US$ | 3,93 | 0,9302 | 4,23 | 0x4a...5560 | |
| 30/03/2026 | 13:51:00 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 3,93 | 0,9302 | 4,23 | 0x9a...0c48 | |
| 30/03/2026 | 13:50:55 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 3,94 | 0,9302 | 4,23 | 0x2f...df1e | |
| 30/03/2026 | 13:50:50 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 3,94 | 0,9302 | 4,23 | 0xa7...86eb | |
| 30/03/2026 | 13:50:45 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 3,94 | 0,9302 | 4,23 | 0x28...ec1c | |
| 30/03/2026 | 13:50:40 | sell | 4,86 US$ | 1,14 US$ | 3,94 | 0,9302 | 4,23 | 0x7d...f586 | |
| 30/03/2026 | 13:50:35 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 3,34 | 0,9303 | 3,6 | 0x6c...fdc4 | |
| 30/03/2026 | 13:50:25 | sell | 4,13 US$ | 1,15 US$ | 3,35 | 0,9303 | 3,6 | 0xb5...0bec | |
| 30/03/2026 | 13:50:15 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 3,35 | 0,9303 | 3,6 | 0x3c...0140 | |
| 30/03/2026 | 13:50:10 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 3,35 | 0,9303 | 3,6 | 0xa2...2c06 | |
| 30/03/2026 | 13:50:05 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 3,35 | 0,9303 | 3,6 | 0xc6...ac06 | |
| 30/03/2026 | 13:50:00 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 3,35 | 0,9303 | 3,6 | 0x7f...0938 | |
| 30/03/2026 | 13:49:50 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 3,35 | 0,9303 | 3,6 | 0x3c...eddf | |
| 30/03/2026 | 13:49:45 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 3,35 | 0,9303 | 3,6 | 0xda...830b | |
| 30/03/2026 | 13:49:40 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 111,63 | 0,9303 | 119,98 | 0xff...6787 | |
| 30/03/2026 | 13:49:40 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 3,35 | 0,9304 | 3,6 | 0xcd...51ca | |
| 30/03/2026 | 13:49:35 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 3,35 | 0,9304 | 3,6 | 0xf2...7c4e | |
| 30/03/2026 | 13:49:30 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 3,35 | 0,9304 | 3,6 | 0x13...8486 | |
| 30/03/2026 | 13:49:25 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 3,35 | 0,9304 | 3,61 | 0xe8...d0cb | |
| 30/03/2026 | 13:49:15 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 3,35 | 0,9304 | 3,61 | 0xa9...2d41 |