Thông tin về cặp XRP-WETH
- Đã gộp XRP:
- 72.508,71
- Đã gộp WETH:
- 40,03 US$
Thống kê giá XRP/WETH trên Ethereum
Tính đến 5 tháng 7, 2026, giá hiện tại của token XRP trên DEX Uniswap V2 là 0,9951 US$. Giá XRP là tăng 5,33% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 6 giao dịch với khối lượng giao dịch là 5.699,51 US$. Hợp đồng token XRP là 0x6c43631C83836C6DF2868f92A450A3d239228E2e với vốn hóa thị trường 9.951.665.984,64 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x22ffeA8e9552AAC1650F58048f6b83f6Cd6A4936 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 140.355,70 US$. Cặp giao dịch XRP/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của XRP/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của XRP/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x22ffeA8e9552AAC1650F58048f6b83f6Cd6A4936 là 140.355,70 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool XRP/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của XRP/WETH là 6 trong 24 giờ qua, trong đó 5 là giao dịch mua và 1 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool XRP/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool XRP/WETH có khối lượng giao dịch là 5.699,51 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 XRP so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 XRP so với WETH là 0,0005677, ghi nhận vào lúc 10:37 UTC.
1 XRP đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 XRP sang USD là 0,9951 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá XRP-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | 09:46:59 | sell | 2.190,93 US$ | 0,9951 US$ | 1,25 | 0,0005677 | 2.201,57 | 0x2b...0e4b | |
| 05/07/2026 | 09:42:35 | buy | 1.649,46 US$ | 1 US$ | 0,9407 | 0,0005756 | 1.634,3 | 0xb7...f49f | |
| 05/07/2026 | 09:10:59 | buy | 1.669,68 US$ | 0,9698 US$ | 0,9457 | 0,0005493 | 1.721,55 | 0x0f...9f2a | |
| 05/07/2026 | 04:50:59 | buy | 90,89 US$ | 0,9471 US$ | 0,05142 | 0,0005358 | 95,96 | 0xf4...6d0a | |
| 05/07/2026 | 04:46:11 | buy | 60,61 US$ | 0,9461 US$ | 0,03425 | 0,0005346 | 64,06 | 0xaa...3728 | |
| 05/07/2026 | 04:44:11 | buy | 37,91 US$ | 0,9447 US$ | 0,02142 | 0,0005338 | 40,12 | 0xe4...592c |