Thông tin về cặp XRP-WETH
- Đã gộp XRP:
- 57.695,46
- Đã gộp WETH:
- 28,93 US$
Thống kê giá XRP/WETH trên Ethereum
Tính đến 24 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token XRP trên DEX Uniswap V2 là 1,49 US$. Giá XRP là tăng 0,98% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 6 giao dịch với khối lượng giao dịch là 2.229,83 US$. Hợp đồng token XRP là 0x6E15703b09189d56f173cC4bcd8DDbDA98c77D8B với vốn hóa thị trường 2.240.382.111.721,36 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x96eF6429B061D53960b8c0F2b26be2615409b76A với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 170.761,11 US$. Cặp giao dịch XRP/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của XRP/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của XRP/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x96eF6429B061D53960b8c0F2b26be2615409b76A là 170.761,11 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool XRP/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của XRP/WETH là 6 trong 24 giờ qua, trong đó 4 là giao dịch mua và 2 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool XRP/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool XRP/WETH có khối lượng giao dịch là 2.229,83 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 XRP so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 XRP so với WETH là 0,0005061, ghi nhận vào lúc 10:34 UTC.
1 XRP đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 XRP sang USD là 1,49 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá XRP-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/2026 | 08:46:11 | sell | 1.048,84 US$ | 1,49 US$ | 0,3554 | 0,0005061 | 702,23 | 0x46...b524 | |
| 24/01/2026 | 08:41:11 | sell | 0,3059 US$ | 1,51 US$ | 0,0001036 | 0,0005123 | 0,2023 | 0x79...1e53 | |
| 24/01/2026 | 08:40:23 | buy | 691,83 US$ | 1,5 US$ | 0,2344 | 0,0005113 | 458,5 | 0x67...3d87 | |
| 24/01/2026 | 08:36:23 | buy | 488,47 US$ | 1,48 US$ | 0,1655 | 0,0005043 | 328,2 | 0xaf...1006 | |
| 24/01/2026 | 08:29:35 | buy | 0,07373 US$ | 1,47 US$ | 0,000025 | 0,0005015 | 0,04984 | 0xd0...d66f | |
| 24/01/2026 | 08:29:35 | buy | 0,2993 US$ | 1,47 US$ | 0,0001014 | 0,0005015 | 0,2023 | 0xd2...3f3a |