Thông tin về cặp XH-USDC
- Đã gộp XH:
- 2,38
- Đã gộp USDC:
- 33.316,75 US$
Thống kê giá XH/USDC trên Ethereum
Tính đến 29 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token XH trên DEX Uniswap V4 là 14.581,52 US$. Giá XH là tăng 3,30% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 6 giao dịch với khối lượng giao dịch là 7.222,22 US$. Hợp đồng token XH là 0xa87EB2dA1115FF86AF8598b109b1051479999999 với vốn hóa thị trường 1.458.152,41 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x6837b3eae19bda8656771e5a15d0cc558ba199b2dd4a81c5732f3d4a662b03b8 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 68.104,38 US$. Cặp giao dịch XH/USDC hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của XH/USDC hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của XH/USDC với địa chỉ hợp đồng 0x6837b3eae19bda8656771e5a15d0cc558ba199b2dd4a81c5732f3d4a662b03b8 là 68.104,38 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool XH/USDC trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của XH/USDC là 6 trong 24 giờ qua, trong đó 3 là giao dịch mua và 3 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool XH/USDC trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool XH/USDC có khối lượng giao dịch là 7.222,22 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 XH so với USDC là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 XH so với USDC là 14.581,52, ghi nhận vào lúc 16:35 UTC.
1 XH đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 XH sang USD là 14.581,52 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá XH-USDC
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá USDC | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | 16:19:35 | buy | 1.123,94 US$ | 14.581,52 US$ | 1.123,94 | 14.581,52 | 0,07708 | 0xf3...81ff | |
| 29/01/2026 | 15:53:23 | buy | 2.714,81 US$ | 12.970,57 US$ | 2.714,81 | 12.970,57 | 0,2093 | 0x1f...9462 | |
| 29/01/2026 | 15:41:47 | buy | 604,66 US$ | 11.690,16 US$ | 604,66 | 11.690,16 | 0,05172 | 0x9f...5a36 | |
| 29/01/2026 | 14:30:35 | sell | 1.429,73 US$ | 11.914,46 US$ | 1.429,73 | 11.914,46 | 0,12 | 0xaa...07d3 | |
| 29/01/2026 | 14:27:47 | sell | 1.334,94 US$ | 13.349,47 US$ | 1.334,94 | 13.349,47 | 0,1 | 0x12...8814 | |
| 29/01/2026 | 14:11:59 | sell | 14,11 US$ | 14.115,51 US$ | 14,11 | 14.115,51 | 0,001 | 0x4c...1fb2 |