Thông tin về cặp SOX-WETH
- Đã gộp SOX:
- 1.425,42
- Đã gộp WETH:
- 14,93 US$
Thống kê giá SOX/WETH trên Ethereum
Tính đến 16 tháng 6, 2026, giá hiện tại của token SOX trên DEX Uniswap V3 là 33,38 US$. Giá SOX là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token SOX là 0x300a902513815028e97FC79E92082Ce6a98d3b74 với vốn hóa thị trường 90.606,22 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xfFe6008fCF63732Ec8F666A91bF32e9bE4eB7d56 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 53.987,53 US$. Cặp giao dịch SOX/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của SOX/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của SOX/WETH với địa chỉ hợp đồng 0xfFe6008fCF63732Ec8F666A91bF32e9bE4eB7d56 là 53.987,53 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool SOX/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của SOX/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool SOX/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool SOX/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 SOX so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 SOX so với WETH là 0,01693, ghi nhận vào lúc 22:46 UTC.
1 SOX đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 SOX sang USD là 33,38 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá SOX-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | 12:12:59 | sell | 147,19 US$ | 33,38 US$ | 0,07465 | 0,01693 | 4,4 | 0x94...98ac | |
| 31/05/2026 | 16:38:23 | sell | 19,15 US$ | 33,94 US$ | 0,009585 | 0,01698 | 0,5642 | 0xef...c344 | |
| 04/05/2026 | 19:08:59 | sell | 463,87 US$ | 40,44 US$ | 0,1963 | 0,01712 | 11,46 | 0x69...6f13 | |
| 26/04/2026 | 22:18:35 | sell | 41,01 US$ | 41,01 US$ | 0,01725 | 0,01725 | 1 | 0xbe...c235 | |
| 24/04/2026 | 13:30:47 | sell | 5,66 US$ | 40,12 US$ | 0,002437 | 0,01727 | 0,1411 | 0x60...a57e | |
| 21/04/2026 | 17:32:59 | sell | 46,2 US$ | 39,69 US$ | 0,02012 | 0,01728 | 1,16 | 0x86...54bc | |
| 10/04/2026 | 23:42:11 | sell | 50,11 US$ | 38,84 US$ | 0,02234 | 0,01731 | 1,29 | 0xcd...1d1f |