Thông tin về cặp OBOT-USDT
- Đã gộp OBOT:
- 319.956,52
- Đã gộp USDT:
- 494,95 US$
Thống kê giá OBOT/USDT trên Ethereum
Tính đến 23 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token OBOT trên DEX Uniswap V4 là 0,002908 US$. Giá OBOT là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token OBOT là 0xeDADeB5fAa413e6c8623461849DFD0B7C3790c32 với vốn hóa thị trường 872.596,92 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xfec184b4e55f96579344a6c404ea5f1f51a27365c338e30f793d60edc2e0c95c với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1.425,60 US$. Cặp giao dịch OBOT/USDT hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của OBOT/USDT hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của OBOT/USDT với địa chỉ hợp đồng 0xfec184b4e55f96579344a6c404ea5f1f51a27365c338e30f793d60edc2e0c95c là 1.425,60 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool OBOT/USDT trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của OBOT/USDT là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool OBOT/USDT trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool OBOT/USDT có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 OBOT so với USDT là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 OBOT so với USDT là 0,002908, ghi nhận vào lúc 02:00 UTC.
1 OBOT đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 OBOT sang USD là 0,002908 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá OBOT-USDT
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá USDT | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/03/2026 | 04:52:11 | buy | 1,85 US$ | 0,002908 US$ | 1,85 | 0,002908 | 636,45 | 0xcb...00eb | |
| 15/03/2026 | 21:46:47 | buy | 0,9117 US$ | 0,002894 US$ | 0,9117 | 0,002894 | 315,02 | 0x8f...c48b | |
| 15/03/2026 | 06:16:35 | buy | 0,4854 US$ | 0,002887 US$ | 0,4854 | 0,002887 | 168,14 | 0x5e...db05 | |
| 14/03/2026 | 07:43:23 | buy | 0,9472 US$ | 0,002879 US$ | 0,9472 | 0,002879 | 328,93 | 0xfb...4fac | |
| 14/03/2026 | 07:42:11 | buy | 1,5 US$ | 0,002866 US$ | 1,5 | 0,002866 | 523,21 | 0x85...74e4 | |
| 06/03/2026 | 08:01:23 | sell | 48,09 US$ | 0,000839 US$ | 48,09 | 0,000839 | 57.326,53 | 0xf1...9a36 |