WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp FOGO-USDC

Giá USD
0,02416 US$
Giá
0,02416 USDC
TVL
77.632,28 US$
Vốn hóa thị trường
36,3 T US$
5 phút
0%
1 giờ
4,48%
4 giờ
8,96%
24 giờ
20,47%
Chia sẻ
Giao dịch
14
Mua
13
Bán
1
Khối lượng
4 N
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0x522c8Dd69eF9CaC1a40A8906553D69ccF8878Ade
FOGO:
0x0F2b5E15A9FaC9C32760120b2195CDFbd9243f11
USDC:
0xA0b86991c6218b36c1d19D4a2e9Eb0cE3606eB48
Đã gộp FOGO:
1,6 Tr
Đã gộp USDC:
38.816,14 US$

Thống kê giá FOGO/USDC trên Ethereum

Tính đến 14 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token FOGO trên DEX Uniswap V2 là 0,02416 US$. Giá FOGO là tăng 20,47% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 14 giao dịch với khối lượng giao dịch là 3.577,11 US$. Hợp đồng token FOGO là 0x0F2b5E15A9FaC9C32760120b2195CDFbd9243f11 với vốn hóa thị trường 36.254.211.603,07 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x522c8Dd69eF9CaC1a40A8906553D69ccF8878Ade với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 77.632,29 US$. Cặp giao dịch FOGO/USDC hoạt động trên Ethereum.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của FOGO/USDC với địa chỉ hợp đồng 0x522c8Dd69eF9CaC1a40A8906553D69ccF8878Ade là 77.632,29 US$.

Tổng số giao dịch của FOGO/USDC là 14 trong 24 giờ qua, trong đó 13 là giao dịch mua và 1 là giao dịch bán.

Pool FOGO/USDC có khối lượng giao dịch là 3.577,11 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 FOGO so với USDC là 0,02416, ghi nhận vào lúc 17:02 UTC.

Giá chuyển đổi 1 FOGO sang USD là 0,02416 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá FOGO-USDC

NgàyThời gian
Giá $
Giá USDC
Người tạoGiao dịch
14/01/202616:32:11buy245,54 US$0,02416 US$245,540,0241610.159,090xa9...450c
14/01/202616:20:11buy317,07 US$0,02381 US$317,070,0238113.311,380x12...4e83
14/01/202616:17:47buy300 US$0,02343 US$3000,0234312.799,120x7b...317d
14/01/202616:10:23buy200 US$0,02313 US$2000,023138.645,550x35...e37b
14/01/202613:25:59buy287,78 US$0,02283 US$287,780,0228312.601,840x1c...3399
14/01/202613:17:35buy300 US$0,02248 US$3000,0224813.344,410x33...bace
14/01/202613:11:47buy199 US$0,02218 US$1990,022188.971,060x06...4714
14/01/202612:25:11buy344 US$0,02185 US$3440,0218515.737,450xf0...d1dc
14/01/202612:20:59buy501,77 US$0,02135 US$501,770,0213523.492,190xe9...6e6a
14/01/202612:19:59buy506,98 US$0,02077 US$506,980,0207724.407,610x5d...dddd
14/01/202612:19:11buy154 US$0,02039 US$1540,020397.551,810x01...84bd
14/01/202611:43:59sell3,31 US$0,02018 US$3,310,020181640x04...89dd
14/01/202611:25:23buy214,36 US$0,02018 US$214,360,0201810.619,460x7d...6ac4
14/01/202611:24:47buy3,29 US$0,02006 US$3,290,020061640xbf...e3a6