Thông tin về cặp EURCV-EUROC
- Đã gộp EURCV:
- 2,42 Tr
- Đã gộp EUROC:
- 2,61 Tr US$
Thống kê giá EURCV/EUROC trên Ethereum
Tính đến 17 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token EURCV trên DEX Uniswap V3 là 1,12 US$. Giá EURCV là giảm -0,14% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 39 giao dịch với khối lượng giao dịch là 162.252,16 US$. Hợp đồng token EURCV là 0x5F7827FDeb7c20b443265Fc2F40845B715385Ff2 với vốn hóa thị trường 160.637.347,79 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x6D074D42D50399581CC3D303B8024000a7897290 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 5.652.466,46 US$. Cặp giao dịch EURCV/EUROC hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của EURCV/EUROC hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của EURCV/EUROC với địa chỉ hợp đồng 0x6D074D42D50399581CC3D303B8024000a7897290 là 5.652.466,46 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool EURCV/EUROC trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của EURCV/EUROC là 39 trong 24 giờ qua, trong đó 21 là giao dịch mua và 18 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool EURCV/EUROC trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool EURCV/EUROC có khối lượng giao dịch là 162.252,16 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 EURCV so với EUROC là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 EURCV so với EUROC là 0,9999, ghi nhận vào lúc 15:00 UTC.
1 EURCV đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 EURCV sang USD là 1,12 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá EURCV-EUROC
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá EUROC | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | 14:12:35 | sell | 1.499,39 US$ | 1,12 US$ | 1.333,34 | 0,9999 | 1.333,44 | 0x06...34f3 | |
| 17/10/2026 | 10:24:59 | sell | 112,32 US$ | 1,12 US$ | 99,99 | 0,9999 | 100 | 0x73...7d68 | |
| 17/10/2026 | 07:46:59 | sell | 2.136,06 US$ | 1,12 US$ | 1.899,77 | 0,9999 | 1.899,91 | 0xdd...d3ad | |
| 17/10/2026 | 07:01:47 | sell | 1.922,96 US$ | 1,12 US$ | 1.711,61 | 0,9999 | 1.711,74 | 0x3b...9f27 | |
| 17/10/2026 | 06:00:35 | sell | 3.421,9 US$ | 1,12 US$ | 3.043,93 | 0,9999 | 3.044,16 | 0x6b...997a | |
| 17/10/2026 | 05:44:23 | sell | 5.593,96 US$ | 1,12 US$ | 4.981,48 | 0,9999 | 4.981,85 | 0x52...7d37 | |
| 16/10/2026 | 20:00:35 | sell | 5.096,63 US$ | 1,12 US$ | 4.538,92 | 0,9999 | 4.539,25 | 0x57...649c | |
| 16/10/2026 | 19:53:35 | sell | 463,58 US$ | 1,12 US$ | 412,85 | 0,9999 | 412,88 | 0x03...9c7b | |
| 16/10/2026 | 19:09:35 | sell | 5.182,85 US$ | 1,12 US$ | 4.613,66 | 0,9999 | 4.614 | 0x44...8a0e | |
| 16/10/2026 | 18:33:59 | sell | 2.972,15 US$ | 1,12 US$ | 2.648,41 | 0,9999 | 2.648,6 | 0xa3...853b | |
| 16/10/2026 | 17:18:47 | buy | 1.009,43 US$ | 1,12 US$ | 900 | 1 | 899,88 | 0x9f...ec55 | |
| 16/10/2026 | 16:50:47 | buy | 525,15 US$ | 1,12 US$ | 467,85 | 1 | 467,79 | 0xf4...1ed7 | |
| 16/10/2026 | 16:41:23 | buy | 1.121,66 US$ | 1,12 US$ | 1.000 | 1 | 999,87 | 0xc3...601a | |
| 16/10/2026 | 16:36:47 | buy | 2.692,73 US$ | 1,12 US$ | 2.400 | 1 | 2.399,69 | 0x26...74b3 | |
| 16/10/2026 | 16:35:35 | buy | 3.702,74 US$ | 1,12 US$ | 3.300 | 1 | 3.299,58 | 0x43...2c34 | |
| 16/10/2026 | 16:31:11 | buy | 5.388,18 US$ | 1,12 US$ | 4.800 | 1 | 4.799,39 | 0x4c...5c47 | |
| 16/10/2026 | 16:18:59 | buy | 2.357,35 US$ | 1,12 US$ | 2.100 | 1 | 2.099,73 | 0x86...837f | |
| 16/10/2026 | 16:18:23 | buy | 4.041,63 US$ | 1,12 US$ | 3.600 | 1 | 3.599,55 | 0xb4...9221 | |
| 16/10/2026 | 16:12:35 | buy | 2.987,07 US$ | 1,12 US$ | 2.660,36 | 1 | 2.660,03 | 0x73...7f58 | |
| 16/10/2026 | 16:08:11 | buy | 3.032,23 US$ | 1,12 US$ | 2.700 | 1 | 2.699,66 | 0x8c...cbfb |