WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp ETH-XEND

Giá USD
2.679,88 US$
Giá
368.016,4 XEND
TVL
2.389,09 US$
Vốn hóa thị trường
<1 US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
0%
Chia sẻ
Giao dịch
0
Mua
0
Bán
0
Khối lượng
0
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0xc514894ce5839442296225232c237aac99d31dcf3dff5486693f70cf0028ebeb
ETH:
0x0000000000000000000000000000000000000000
XEND:
0xE4CFE9eAa8Cdb0942A80B7bC68fD8Ab0F6D44903
Đã gộp ETH:
0,706
Đã gộp XEND:
68.262,49 US$

Thống kê giá ETH/XEND trên Ethereum

Tính đến 7 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token ETH trên DEX Uniswap V4 là 2.679,88 US$. Giá ETH là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token ETH là 0x0000000000000000000000000000000000000000 với vốn hóa thị trường 0,00 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xc514894ce5839442296225232c237aac99d31dcf3dff5486693f70cf0028ebeb với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 2.389,10 US$. Cặp giao dịch ETH/XEND hoạt động trên Ethereum.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của ETH/XEND với địa chỉ hợp đồng 0xc514894ce5839442296225232c237aac99d31dcf3dff5486693f70cf0028ebeb là 2.389,10 US$.

Tổng số giao dịch của ETH/XEND là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool ETH/XEND có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 ETH so với XEND là 368.016,4, ghi nhận vào lúc 09:37 UTC.

Giá chuyển đổi 1 ETH sang USD là 2.679,88 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá ETH-XEND

NgàyThời gian
Giá $
Giá XEND
Người tạoGiao dịch
29/09/202615:31:23buy1,05 US$2.679,88 US$144,36368.016,40,00039220x26...bc8b
18/09/202609:57:59buy2,84 US$2.506,02 US$415,52366.137,790,0011340xc0...afa3
09/09/202623:53:59buy2,36 US$2.467,64 US$348,5363.583,950,00095850x39...aaa1
02/09/202614:09:23buy4,76 US$2.406,19 US$713,41360.045,740,0019810x16...c11f
27/08/202617:25:23buy31,24 US$2.528,2 US$4.246,36343.628,640,012350x61...7d08
14/08/202613:11:11buy5,87 US$1.870,36 US$1.027,12326.859,10,0031420xfa...1e38
13/08/202601:02:59buy6,16 US$1.880,44 US$1.050,15320.318,770,0032780x99...b47e
12/06/202609:46:11buy25,16 US$1.683,42 US$4.524,7302.628,540,014950xff...da89
09/06/202608:07:35buy5,06 US$1.672,54 US$868,62286.569,310,0030310x2a...2d66