Thông tin về cặp ETH-S02
- Đã gộp ETH:
- 63,99
- Đã gộp S02:
- 15,48 Tr US$
Thống kê giá ETH/S02 trên Ethereum
Tính đến 24 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token ETH trên DEX Uniswap V4 là 1.822,47 US$. Giá ETH là giảm -1,89% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 51 giao dịch với khối lượng giao dịch là 94.592,86 US$. Hợp đồng token ETH là 0x0000000000000000000000000000000000000000 với vốn hóa thị trường 0,00 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x0323e00caf6a297a8ebc971ced650b3769bc18a332b4ce08dfbf4e1d1ab8620c với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 236.933,57 US$. Cặp giao dịch ETH/S02 hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của ETH/S02 hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của ETH/S02 với địa chỉ hợp đồng 0x0323e00caf6a297a8ebc971ced650b3769bc18a332b4ce08dfbf4e1d1ab8620c là 236.933,57 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool ETH/S02 trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của ETH/S02 là 51 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 51 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool ETH/S02 trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool ETH/S02 có khối lượng giao dịch là 94.592,86 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 ETH so với S02 là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 ETH so với S02 là 234.528,51, ghi nhận vào lúc 06:10 UTC.
1 ETH đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 ETH sang USD là 1.822,47 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá ETH-S02
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá S02 | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/02/2026 | 05:45:35 | sell | 1.822,47 US$ | 1.822,47 US$ | 234.528,51 | 234.528,51 | 1 | 0xa0...10d3 | |
| 24/02/2026 | 04:42:11 | sell | 1.831,03 US$ | 1.831,03 US$ | 241.856,8 | 241.856,8 | 1 | 0xf3...58a0 | |
| 24/02/2026 | 03:19:11 | sell | 1.833,69 US$ | 1.833,69 US$ | 249.534,03 | 249.534,03 | 1 | 0x03...b2c0 | |
| 24/02/2026 | 02:59:47 | sell | 1.844,64 US$ | 1.844,64 US$ | 257.582,69 | 257.582,69 | 1 | 0x01...79d7 | |
| 24/02/2026 | 02:13:35 | sell | 1.844,61 US$ | 1.844,61 US$ | 266.027,15 | 266.027,15 | 1 | 0x7b...4317 | |
| 24/02/2026 | 01:59:47 | sell | 1.842,36 US$ | 1.842,36 US$ | 274.893,79 | 274.893,79 | 1 | 0xca...5d75 | |
| 24/02/2026 | 01:10:23 | sell | 1.859,13 US$ | 1.859,13 US$ | 284.211,22 | 284.211,22 | 1 | 0xa4...576f | |
| 24/02/2026 | 00:38:23 | sell | 1.864,71 US$ | 1.864,71 US$ | 294.010,54 | 294.010,54 | 1 | 0x33...10b4 | |
| 24/02/2026 | 00:34:23 | sell | 1.864,05 US$ | 1.864,05 US$ | 304.325,56 | 304.325,56 | 1 | 0xcf...5c30 | |
| 23/02/2026 | 23:20:23 | sell | 1.863,07 US$ | 1.863,07 US$ | 315.193,1 | 315.193,1 | 1 | 0xe9...555f | |
| 23/02/2026 | 22:47:59 | sell | 1.864,4 US$ | 1.864,4 US$ | 326.653,35 | 326.653,35 | 1 | 0x88...8ffa | |
| 23/02/2026 | 22:29:23 | sell | 1.867,76 US$ | 1.867,76 US$ | 338.750,21 | 338.750,21 | 1 | 0x95...9824 | |
| 23/02/2026 | 21:46:59 | sell | 1.862,26 US$ | 1.862,26 US$ | 351.531,71 | 351.531,71 | 1 | 0x5d...3edb | |
| 23/02/2026 | 21:27:23 | sell | 1.845,28 US$ | 1.845,28 US$ | 365.050,52 | 365.050,52 | 1 | 0xfa...415e | |
| 23/02/2026 | 21:26:11 | sell | 1.865,44 US$ | 1.865,44 US$ | 410.638,59 | 410.638,59 | 1 | 0x19...c596 | |
| 23/02/2026 | 21:26:11 | sell | 1.865,44 US$ | 1.865,44 US$ | 379.364,45 | 379.364,45 | 1 | 0x6f...3cab | |
| 23/02/2026 | 21:26:11 | sell | 1.865,44 US$ | 1.865,44 US$ | 394.537,11 | 394.537,11 | 1 | 0x19...c596 | |
| 23/02/2026 | 21:24:59 | sell | 1.865,05 US$ | 1.865,05 US$ | 427.746,28 | 427.746,28 | 1 | 0x2a...76d7 | |
| 23/02/2026 | 21:20:35 | sell | 1.868 US$ | 1.868 US$ | 445.945,8 | 445.945,8 | 1 | 0x81...6759 | |
| 23/02/2026 | 21:04:23 | sell | 1.863,07 US$ | 1.863,07 US$ | 465.332,08 | 465.332,08 | 1 | 0x03...1a21 |