Thông tin về cặp ETH-S02
- Đã gộp ETH:
- 294,99
- Đã gộp S02:
- 3,4 Tr US$
Thống kê giá ETH/S02 trên Ethereum
Tính đến 16 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token ETH trên DEX Uniswap V4 là 1.944,72 US$. Giá ETH là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token ETH là 0x0000000000000000000000000000000000000000 với vốn hóa thị trường 0,00 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x0323e00caf6a297a8ebc971ced650b3769bc18a332b4ce08dfbf4e1d1ab8620c với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1.163.033,88 US$. Cặp giao dịch ETH/S02 hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của ETH/S02 hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của ETH/S02 với địa chỉ hợp đồng 0x0323e00caf6a297a8ebc971ced650b3769bc18a332b4ce08dfbf4e1d1ab8620c là 1.163.033,88 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool ETH/S02 trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của ETH/S02 là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool ETH/S02 trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool ETH/S02 có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 ETH so với S02 là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 ETH so với S02 là 11.218,27, ghi nhận vào lúc 04:50 UTC.
1 ETH đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 ETH sang USD là 1.944,72 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá ETH-S02
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá S02 | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/2026 | 20:00:59 | sell | 1.944,72 US$ | 1.944,72 US$ | 11.218,27 | 11.218,27 | 1 | 0x97...02e7 | |
| 28/02/2026 | 20:00:47 | sell | 1.945,5 US$ | 1.945,5 US$ | 11.293,56 | 11.293,56 | 1 | 0xa6...d25b | |
| 28/02/2026 | 20:00:35 | sell | 1.946,92 US$ | 1.946,92 US$ | 11.369,61 | 11.369,61 | 1 | 0x47...2dd0 | |
| 28/02/2026 | 20:00:35 | sell | 1.946,92 US$ | 1.946,92 US$ | 11.446,43 | 11.446,43 | 1 | 0x47...2dd0 | |
| 28/02/2026 | 19:58:11 | sell | 1.943,86 US$ | 1.943,86 US$ | 11.524,03 | 11.524,03 | 1 | 0x0a...62c5 | |
| 28/02/2026 | 19:57:47 | sell | 1.943,16 US$ | 1.943,16 US$ | 11.602,42 | 11.602,42 | 1 | 0xf0...9dab | |
| 28/02/2026 | 19:56:47 | sell | 1.946,86 US$ | 1.946,86 US$ | 11.681,62 | 11.681,62 | 1 | 0x38...bb02 | |
| 28/02/2026 | 19:56:35 | sell | 1.946,29 US$ | 1.946,29 US$ | 11.761,63 | 11.761,63 | 1 | 0x75...ed17 | |
| 28/02/2026 | 19:55:23 | sell | 1.947,78 US$ | 1.947,78 US$ | 11.842,46 | 11.842,46 | 1 | 0x5e...58b8 | |
| 28/02/2026 | 19:55:11 | sell | 1.947,96 US$ | 1.947,96 US$ | 11.924,13 | 11.924,13 | 1 | 0x42...2e2c | |
| 28/02/2026 | 19:53:59 | sell | 1.949,19 US$ | 1.949,19 US$ | 12.006,65 | 12.006,65 | 1 | 0xc4...e723 | |
| 28/02/2026 | 19:51:59 | sell | 1.950,74 US$ | 1.950,74 US$ | 12.090,03 | 12.090,03 | 1 | 0x1e...d879 | |
| 28/02/2026 | 19:50:11 | sell | 1.949,23 US$ | 1.949,23 US$ | 12.174,28 | 12.174,28 | 1 | 0x01...36f8 | |
| 28/02/2026 | 19:48:59 | sell | 1.945,41 US$ | 1.945,41 US$ | 12.259,41 | 12.259,41 | 1 | 0x0f...b313 | |
| 28/02/2026 | 19:47:35 | sell | 1.947,53 US$ | 1.947,53 US$ | 12.345,44 | 12.345,44 | 1 | 0x1f...e797 | |
| 28/02/2026 | 19:43:23 | sell | 1.945,17 US$ | 1.945,17 US$ | 12.432,38 | 12.432,38 | 1 | 0xcc...cf92 | |
| 28/02/2026 | 19:43:23 | sell | 1.945,17 US$ | 1.945,17 US$ | 12.520,23 | 12.520,23 | 1 | 0x4b...c711 | |
| 28/02/2026 | 19:42:23 | sell | 1.944,21 US$ | 1.944,21 US$ | 12.609,03 | 12.609,03 | 1 | 0x47...d0c5 | |
| 28/02/2026 | 19:42:11 | sell | 1.943,1 US$ | 1.943,1 US$ | 12.698,77 | 12.698,77 | 1 | 0x8d...faf2 | |
| 28/02/2026 | 19:42:11 | sell | 1.943,1 US$ | 1.943,1 US$ | 12.789,47 | 12.789,47 | 1 | 0x16...b48f |