WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp ETH-rsETH

Giá USD
2.315,17 US$
Giá
1,64 rsETH
TVL
71.392,8 US$
Vốn hóa thị trường
<1 US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
0%
Chia sẻ
Giao dịch
0
Mua
0
Bán
0
Khối lượng
0
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0xccebd7c872c82b3827ef909e724d1e3a92a0f5718c0f096d36c86b1ecedf62e7
ETH:
0x0000000000000000000000000000000000000000
rsETH:
0xA1290d69c65A6Fe4DF752f95823fae25cB99e5A7
Đã gộp ETH:
28,11
Đã gộp rsETH:
2,98 US$

Thống kê giá ETH/rsETH trên Ethereum

Tính đến 31 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token ETH trên DEX Uniswap V4 là 2.315,17 US$. Giá ETH là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token ETH là 0x0000000000000000000000000000000000000000 với vốn hóa thị trường 0,00 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xccebd7c872c82b3827ef909e724d1e3a92a0f5718c0f096d36c86b1ecedf62e7 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 71.392,81 US$. Cặp giao dịch ETH/rsETH hoạt động trên Ethereum.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của ETH/rsETH với địa chỉ hợp đồng 0xccebd7c872c82b3827ef909e724d1e3a92a0f5718c0f096d36c86b1ecedf62e7 là 71.392,81 US$.

Tổng số giao dịch của ETH/rsETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool ETH/rsETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 ETH so với rsETH là 1,64, ghi nhận vào lúc 01:10 UTC.

Giá chuyển đổi 1 ETH sang USD là 2.315,17 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá ETH-rsETH

NgàyThời gian
Giá $
Giá rsETH
Người tạoGiao dịch
19/04/202607:43:47buy1.174,69 US$2.315,17 US$0,83281,640,50730x61...06dd
19/04/202607:42:11buy1.222,48 US$2.311,89 US$0,85881,620,52870xcc...a1b8
19/04/202607:40:23buy285,85 US$2.308,41 US$0,19981,610,12380xf8...def8
19/04/202607:37:11buy889,48 US$2.307,09 US$0,61891,60,38550x6c...599b
19/04/202607:32:23buy2.547,31 US$2.307,26 US$1,741,581,10x22...294b
19/04/202607:19:35buy148,22 US$2.317 US$0,11,560,063970xc5...e5b3
19/04/202606:58:11buy24,82 US$2.331,75 US$0,016631,560,010640xd3...0956
19/04/202606:56:59buy44,04 US$2.326,62 US$0,029561,560,018930x52...830e
19/04/202606:53:23buy470,79 US$2.328,16 US$0,3151,550,20220x84...1f40
19/04/202606:43:59buy905,27 US$2.331,87 US$0,60131,540,38820x13...5364
19/04/202606:40:35buy168,49 US$2.329,89 US$0,11151,540,072310x02...ebe7