Thông tin về cặp ETH-RIC
- Đã gộp ETH:
- 0,00005901
- Đã gộp RIC:
- 623.894.188.590,62 NT US$
Thống kê giá ETH/RIC trên Ethereum
Tính đến 24 tháng 6, 2026, giá hiện tại của token ETH trên DEX Uniswap V4 là 2.339,57 US$. Giá ETH là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token ETH là 0x0000000000000000000000000000000000000000 với vốn hóa thị trường 0,00 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x03de409a5be8093951eb27866b28ab15a5102ed45fee2857cd1fa5f68e5fcb57 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 57.630,06 US$. Cặp giao dịch ETH/RIC hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của ETH/RIC hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của ETH/RIC với địa chỉ hợp đồng 0x03de409a5be8093951eb27866b28ab15a5102ed45fee2857cd1fa5f68e5fcb57 là 57.630,06 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool ETH/RIC trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của ETH/RIC là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool ETH/RIC trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool ETH/RIC có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 ETH so với RIC là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 ETH so với RIC là 25.327.899.423,69 NT, ghi nhận vào lúc 15:37 UTC.
1 ETH đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 ETH sang USD là 2.339,57 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá ETH-RIC
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá RIC | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/2026 | 03:23:35 | sell | 9,49 US$ | 2.339,57 US$ | 102.809.045,77 NT | 25.327.899.423,69 NT | 0,004059 | 0xa1...f9d7 | |
| 13/04/2026 | 03:05:11 | sell | 1,52 US$ | 2.191,52 US$ | 32.948.402,4 NT | 47.310.209.244,11 NT | 0,0006964 | 0xd9...ca9b | |
| 13/04/2026 | 03:05:11 | sell | 5,2 US$ | 2.191,52 US$ | 94.934.923,7 NT | 39.953.444.935,75 NT | 0,002376 | 0xdf...521f | |
| 29/03/2026 | 06:43:23 | sell | 0,2132 US$ | 2.003,58 US$ | 5.439.104,04 NT | 51.091.701.819,11 NT | 0,0001064 | 0x23...7369 | |
| 29/03/2026 | 06:42:47 | sell | 4,78 US$ | 2.003,58 US$ | 161.552.787,36 NT | 67.716.149.261,38 NT | 0,002385 | 0x0c...ba5d | |
| 23/03/2026 | 21:43:23 | sell | 0,1948 US$ | 2.161,12 US$ | 8.104.390,62 NT | 89.866.850.174,18 NT | 0,00009018 | 0xf3...37b5 |