Thông tin về cặp ETH-ESS
- Đã gộp ETH:
- 7,61
- Đã gộp ESS:
- 8,11 Tr US$
Thống kê giá ETH/ESS trên Ethereum
Tính đến 1 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token ETH trên DEX Uniswap V4 là 2.263,1 US$. Giá ETH là tăng 0,27% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 54 giao dịch với khối lượng giao dịch là 26.877,03 US$. Hợp đồng token ETH là 0x0000000000000000000000000000000000000000 với vốn hóa thị trường 0,00 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x08f759eb0bbc66e7286460276078daffff69a8ed7d7d4265fa2b7162c78037f6 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 123.346,96 US$. Cặp giao dịch ETH/ESS hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của ETH/ESS hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của ETH/ESS với địa chỉ hợp đồng 0x08f759eb0bbc66e7286460276078daffff69a8ed7d7d4265fa2b7162c78037f6 là 123.346,96 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool ETH/ESS trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của ETH/ESS là 54 trong 24 giờ qua, trong đó 22 là giao dịch mua và 32 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool ETH/ESS trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool ETH/ESS có khối lượng giao dịch là 26.877,03 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 ETH so với ESS là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 ETH so với ESS là 174.464,59, ghi nhận vào lúc 02:10 UTC.
1 ETH đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 ETH sang USD là 2.263,1 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá ETH-ESS
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá ESS | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/2026 | 01:25:35 | buy | 12,97 US$ | 2.263,1 US$ | 1.000 | 174.464,59 | 0,005731 | 0x76...1651 | |
| 30/04/2026 | 23:38:35 | sell | 402,86 US$ | 2.258,11 US$ | 30.727,37 | 172.231,71 | 0,1784 | 0xb6...a403 | |
| 30/04/2026 | 22:20:23 | sell | 22,58 US$ | 2.260,17 US$ | 1.734,36 | 173.596,29 | 0,00999 | 0xd2...1102 | |
| 30/04/2026 | 21:35:35 | sell | 384,04 US$ | 2.259,64 US$ | 29.734,81 | 174.953,53 | 0,1699 | 0x2e...79ea | |
| 30/04/2026 | 21:34:11 | sell | 634,38 US$ | 2.259,32 US$ | 50.000 | 178.072,08 | 0,2807 | 0x35...09a5 | |
| 30/04/2026 | 21:34:11 | buy | 50,26 US$ | 2.259,32 US$ | 3.996,55 | 179.648,55 | 0,02224 | 0x4b...3893 | |
| 30/04/2026 | 21:31:59 | buy | 55,26 US$ | 2.258,47 US$ | 4.495,72 | 183.729,79 | 0,02446 | 0xa8...9ed9 | |
| 30/04/2026 | 21:31:59 | sell | 620,21 US$ | 2.258,47 US$ | 50.000 | 182.072,87 | 0,2746 | 0xac...9f01 | |
| 30/04/2026 | 21:30:35 | buy | 668,55 US$ | 2.256,36 US$ | 54.983,11 | 185.568,72 | 0,2962 | 0x39...c014 | |
| 30/04/2026 | 21:30:11 | sell | 621,55 US$ | 2.258,5 US$ | 50.000 | 181.681,52 | 0,2752 | 0x9b...5db9 | |
| 30/04/2026 | 21:29:59 | buy | 745,62 US$ | 2.256,63 US$ | 61.092,34 | 184.895,77 | 0,3304 | 0xf2...f809 | |
| 30/04/2026 | 21:27:59 | buy | 1.373,01 US$ | 2.258,61 US$ | 109.966,22 | 180.895,01 | 0,6079 | 0x72...51c6 | |
| 30/04/2026 | 21:27:59 | sell | 501,02 US$ | 2.258,61 US$ | 40.000 | 180.320,62 | 0,2218 | 0x0b...ea5f | |
| 30/04/2026 | 21:27:59 | sell | 2,25 US$ | 2.258,61 US$ | 182,09 | 182.095,14 | 0,0009999 | 0xb4...818b | |
| 30/04/2026 | 21:26:47 | sell | 130,6 US$ | 2.260,05 US$ | 10.000 | 173.044,14 | 0,05778 | 0x7d...44da | |
| 30/04/2026 | 21:26:23 | sell | 27,61 US$ | 2.260,05 US$ | 2.120,64 | 173.566,6 | 0,01221 | 0xc1...05b5 | |
| 30/04/2026 | 21:24:35 | sell | 119,75 US$ | 2.259,62 US$ | 9.224,96 | 174.055,91 | 0,05299 | 0x58...879c | |
| 30/04/2026 | 21:18:23 | sell | 83,28 US$ | 2.262,72 US$ | 6.431,7 | 174.742,67 | 0,0368 | 0x19...5ed5 | |
| 30/04/2026 | 21:18:23 | buy | 448,7 US$ | 2.262,72 US$ | 35.098,87 | 176.994,84 | 0,1983 | 0x83...7401 | |
| 30/04/2026 | 21:17:35 | sell | 102,59 US$ | 2.262,67 US$ | 7.811,56 | 172.275,25 | 0,04534 | 0x57...7f48 |