Thông tin về cặp CYDX-WETH
- Đã gộp CYDX:
- 102,33 Tr
- Đã gộp WETH:
- 27,12 US$
Thống kê giá CYDX/WETH trên Ethereum
Tính đến 1 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token CYDX trên DEX Uniswap V3 là 0,0007347 US$. Giá CYDX là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 1 giao dịch với khối lượng giao dịch là 82,59 US$. Hợp đồng token CYDX là 0xA0084063Ea01D5F09E56EF3fF6232A9e18B0BACD với vốn hóa thị trường 1.469.410,87 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x34da451E8F5B02dc177247c2bA45bc9d3b5c9394 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 208.625,08 US$. Cặp giao dịch CYDX/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của CYDX/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của CYDX/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x34da451E8F5B02dc177247c2bA45bc9d3b5c9394 là 208.625,08 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool CYDX/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của CYDX/WETH là 1 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 1 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool CYDX/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool CYDX/WETH có khối lượng giao dịch là 82,59 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 CYDX so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 CYDX so với WETH là 0,0000002468, ghi nhận vào lúc 02:59 UTC.
1 CYDX đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 CYDX sang USD là 0,0007347 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá CYDX-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | 17:56:59 | sell | 82,58 US$ | 0,0007347 US$ | 0,02774 | 0,062468 | 112.412 | 0xf0...5433 | |
| 24/12/2025 | 21:47:59 | sell | 44,72 US$ | 0,00073 US$ | 0,01514 | 0,062472 | 61.261,32 | 0x45...cc84 | |
| 24/12/2025 | 11:34:23 | sell | 7,59 US$ | 0,0007221 US$ | 0,002603 | 0,062474 | 10.523,62 | 0xcf...1497 | |
| 18/12/2025 | 20:13:11 | sell | 6.405,05 US$ | 0,0007593 US$ | 2,28 | 0,062704 | 8,44 Tr | 0x60...62ec | |
| 18/12/2025 | 11:14:23 | sell | 42,32 US$ | 0,0008465 US$ | 0,01478 | 0,062957 | 50.000 | 0x56...862f | |
| 16/12/2025 | 05:02:59 | sell | 6,15 US$ | 0,0008642 US$ | 0,002106 | 0,062959 | 7.119,28 | 0x53...5767 |