Thông tin về cặp COPPERINU-WETH
- Đã gộp COPPERINU:
- 996,16 Tr
- Đã gộp WETH:
- 0,552 US$
Thống kê giá COPPERINU/WETH trên Ethereum
Tính đến 29 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token COPPERINU trên DEX Uniswap V2 là 0,000001627 US$. Giá COPPERINU là giảm -98,93% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 1625 giao dịch với khối lượng giao dịch là 746.259,81 US$. Hợp đồng token COPPERINU là 0xC4b4fC171143820f17e2562a8562fa65B8e56b08 với vốn hóa thị trường 1.627,66 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x59f1b8089088EC22E537De026f210A9d3e20dF20 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 3.242,84 US$. Cặp giao dịch COPPERINU/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của COPPERINU/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của COPPERINU/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x59f1b8089088EC22E537De026f210A9d3e20dF20 là 3.242,84 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool COPPERINU/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của COPPERINU/WETH là 1625 trong 24 giờ qua, trong đó 628 là giao dịch mua và 997 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool COPPERINU/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool COPPERINU/WETH có khối lượng giao dịch là 746.259,81 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 COPPERINU so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 COPPERINU so với WETH là 0,0000000005541, ghi nhận vào lúc 22:20 UTC.
1 COPPERINU đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 COPPERINU sang USD là 0,000001627 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá COPPERINU-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | 12:50:11 | sell | 521,65 US$ | 0,051627 US$ | 0,1776 | 0,095541 | 243,03 Tr | 0x8c...f0d7 | |
| 29/01/2026 | 12:48:59 | sell | 2.835,17 US$ | 0,052845 US$ | 0,9653 | 0,099688 | 429,47 Tr | 0x7e...cecb | |
| 29/01/2026 | 12:45:59 | sell | 6.941,63 US$ | 0,00001528 US$ | 2,37 | 0,085236 | 189,19 Tr | 0x5b...8445 | |
| 29/01/2026 | 12:45:23 | sell | 37.755,49 US$ | 0,00008842 US$ | 12,93 | 0,073028 | 102,33 Tr | 0xc4...2a56 | |
| 29/01/2026 | 12:42:23 | sell | 71,81 US$ | 0,001542 US$ | 0,02459 | 0,065284 | 46.550,89 | 0xec...54d0 | |
| 29/01/2026 | 12:41:47 | sell | 116,39 US$ | 0,001548 US$ | 0,03986 | 0,065304 | 75.156,99 | 0x12...68f5 | |
| 29/01/2026 | 12:40:59 | sell | 131,73 US$ | 0,001556 US$ | 0,04511 | 0,06533 | 84.639,55 | 0x9d...88f4 | |
| 29/01/2026 | 12:40:23 | sell | 117,18 US$ | 0,001564 US$ | 0,04013 | 0,065357 | 74.910,62 | 0x94...5e18 | |
| 29/01/2026 | 12:39:47 | sell | 76,79 US$ | 0,00157 US$ | 0,02629 | 0,065378 | 48.897,04 | 0x4c...a594 | |
| 29/01/2026 | 12:39:11 | sell | 228,16 US$ | 0,00158 US$ | 0,07813 | 0,065411 | 144.397,17 | 0x9d...1aa4 | |
| 29/01/2026 | 12:38:11 | sell | 139,53 US$ | 0,001591 US$ | 0,04778 | 0,06545 | 87.661,34 | 0x03...7d48 | |
| 29/01/2026 | 12:37:23 | sell | 42,72 US$ | 0,001597 US$ | 0,01462 | 0,06547 | 26.743,25 | 0xb4...517f | |
| 29/01/2026 | 12:36:35 | sell | 306,83 US$ | 0,001608 US$ | 0,105 | 0,065508 | 190.744,68 | 0x1e...8b06 | |
| 29/01/2026 | 12:35:47 | sell | 552,76 US$ | 0,001645 US$ | 0,1881 | 0,065601 | 335.870,33 | 0x98...3815 | |
| 29/01/2026 | 12:34:59 | sell | 25,61 US$ | 0,001664 US$ | 0,008719 | 0,065665 | 15.391,71 | 0xf4...ea5e | |
| 29/01/2026 | 12:34:11 | sell | 846,85 US$ | 0,001692 US$ | 0,2882 | 0,06576 | 500.355,08 | 0x75...5709 | |
| 29/01/2026 | 12:33:35 | sell | 69,35 US$ | 0,001722 US$ | 0,0236 | 0,065862 | 40.262,78 | 0x72...534e | |
| 29/01/2026 | 12:32:47 | sell | 20,6 US$ | 0,001725 US$ | 0,007012 | 0,065872 | 11.940,18 | 0xfe...8385 | |
| 29/01/2026 | 12:31:47 | sell | 76,34 US$ | 0,001728 US$ | 0,02598 | 0,065883 | 44.164,81 | 0x41...cc26 | |
| 29/01/2026 | 12:30:11 | sell | 19,1 US$ | 0,001731 US$ | 0,006504 | 0,065894 | 11.034,46 | 0x9e...8ac3 |