Thông tin về cặp CARROT-PUFFER
- Đã gộp CARROT:
- 15,09
- Đã gộp PUFFER:
- 20.007,5 US$
Thống kê giá CARROT/PUFFER trên Ethereum
Tính đến 26 tháng 7, 2026, giá hiện tại của token CARROT trên DEX Uniswap V3 là 0,08216 US$. Giá CARROT là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token CARROT là 0x282A69142bac47855C3fbE1693FcC4bA3B4d5Ed6 với vốn hóa thị trường 8.216.085,14 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xEa951f142402e7E75460c9d568C07D315D9f10F3 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 2.025,84 US$. Cặp giao dịch CARROT/PUFFER hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của CARROT/PUFFER hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của CARROT/PUFFER với địa chỉ hợp đồng 0xEa951f142402e7E75460c9d568C07D315D9f10F3 là 2.025,84 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool CARROT/PUFFER trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của CARROT/PUFFER là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool CARROT/PUFFER trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool CARROT/PUFFER có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 CARROT so với PUFFER là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 CARROT so với PUFFER là 0,4998, ghi nhận vào lúc 03:04 UTC.
1 CARROT đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 CARROT sang USD là 0,08216 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá CARROT-PUFFER
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá PUFFER | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2025 | 00:05:47 | buy | 30,45 US$ | 0,08216 US$ | 185,25 | 0,4998 | 370,61 | 0x5b...21f2 | |
| 14/10/2025 | 19:39:59 | buy | 136,83 US$ | 0,08216 US$ | 830,4 | 0,4986 | 1.665,45 | 0xd4...cf8e | |
| 14/10/2025 | 16:15:23 | sell | 166,05 US$ | 0,08216 US$ | 1.002,12 | 0,4958 | 2.021,1 | 0xfc...14a3 | |
| 14/10/2025 | 06:02:35 | buy | 42,37 US$ | 0,08216 US$ | 257,74 | 0,4997 | 515,74 | 0x95...0bd0 | |
| 13/10/2025 | 12:52:47 | buy | 202,59 US$ | 0,08216 US$ | 1.227,74 | 0,4979 | 2.465,81 | 0xaf...387c | |
| 13/10/2025 | 12:44:47 | sell | 247,43 US$ | 0,08216 US$ | 1.491,52 | 0,4952 | 3.011,62 | 0x7b...11a5 |