Thông tin về cặp ARS-USDC
- Đã gộp ARS:
- 100.000.000 NT
- Đã gộp USDC:
- 409.358,92 US$
Thống kê giá ARS/USDC trên Ethereum
Tính đến 3 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token ARS trên DEX Uniswap V4 là 0,0007375 US$. Giá ARS là tăng 0,00% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 5 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,04 US$. Hợp đồng token ARS là 0xd51C4e6AC7cDC9342adC206fB710A667EBcC5970 với vốn hóa thị trường 85.399.981.908.855.690.000.000.000.000.000.000.000.000.000.000.000.000.000,00 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xf3fd609da011c10ec5fc9dd3afdfe9e120525b0d5542926e4dd3b75361295964 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 73.752.863.837.098.750,00 US$. Cặp giao dịch ARS/USDC hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của ARS/USDC hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của ARS/USDC với địa chỉ hợp đồng 0xf3fd609da011c10ec5fc9dd3afdfe9e120525b0d5542926e4dd3b75361295964 là 73.752.863.837.098.750,00 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool ARS/USDC trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của ARS/USDC là 5 trong 24 giờ qua, trong đó 2 là giao dịch mua và 3 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool ARS/USDC trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool ARS/USDC có khối lượng giao dịch là 0,04 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 ARS so với USDC là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 ARS so với USDC là 0,0007375, ghi nhận vào lúc 15:26 UTC.
1 ARS đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 ARS sang USD là 0,0007375 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá ARS-USDC
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá USDC | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/2026 | 15:21:59 | buy | 0,006939 US$ | 0,0007375 US$ | 0,006939 | 0,0007375 | 9,4 | 0x2a...523a | |
| 03/04/2026 | 14:33:35 | sell | 0,01032 US$ | 0,000733 US$ | 0,01032 | 0,000733 | 14,09 | 0xf5...52ae | |
| 03/04/2026 | 14:31:35 | buy | 0,0104 US$ | 0,0007375 US$ | 0,0104 | 0,0007375 | 14,1 | 0xd3...257f | |
| 03/04/2026 | 14:14:35 | sell | 0,006898 US$ | 0,000733 US$ | 0,006898 | 0,000733 | 9,4 | 0x72...088c | |
| 03/04/2026 | 14:02:11 | buy | 0,00694 US$ | 0,0007375 US$ | 0,00694 | 0,0007375 | 9,4 | 0x22...a747 |