Thông tin về cặp 我的刀盾-WETH
- Đã gộp 我的刀盾:
- 36,44 T
- Đã gộp WETH:
- 12,04 US$
Thống kê giá 我的刀盾/WETH trên Ethereum
Tính đến 30 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token 我的刀盾 trên DEX Uniswap V2 là 0,0000006728 US$. Giá 我的刀盾 là tăng 24,56% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 162 giao dịch với khối lượng giao dịch là 331.443,53 US$. Hợp đồng token 我的刀盾 là 0xFABD8d91C9C0cd3f852466BaDa03673918dE5284 với vốn hóa thị trường 283.070,32 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x1B08044391F8C4c3808b11AFc00b531b094E41C6 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 48.985,19 US$. Cặp giao dịch 我的刀盾/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 我的刀盾/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 我的刀盾/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x1B08044391F8C4c3808b11AFc00b531b094E41C6 là 48.985,19 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 我的刀盾/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 我的刀盾/WETH là 162 trong 24 giờ qua, trong đó 32 là giao dịch mua và 130 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 我的刀盾/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 我的刀盾/WETH có khối lượng giao dịch là 331.443,53 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 我的刀盾 so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 我的刀盾 so với WETH là 0,0000000003309, ghi nhận vào lúc 19:49 UTC.
1 我的刀盾 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 我的刀盾 sang USD là 0,0000006728 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 我的刀盾-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/03/2026 | 18:59:59 | sell | 103,19 US$ | 0,066728 US$ | 0,05075 | 0,093309 | 153,36 Tr | 0x51...c326 | |
| 30/03/2026 | 18:59:59 | buy | 0,002033 US$ | 0,066797 US$ | 0,051 | 0,093343 | 2.990,74 | 0x51...c326 | |
| 30/03/2026 | 16:49:23 | sell | 0,3209 US$ | 0,06687 US$ | 0,0001552 | 0,093323 | 467.205 | 0x7e...1a72 | |
| 30/03/2026 | 16:43:59 | buy | 1.565,78 US$ | 0,066872 US$ | 0,7594 | 0,093333 | 3,74 T | 0xf9...f124 | |
| 30/03/2026 | 16:43:59 | buy | 1.453,98 US$ | 0,066872 US$ | 0,7052 | 0,093333 | 2,99 T | 0x1e...c8fb | |
| 30/03/2026 | 16:43:59 | buy | 1.729,83 US$ | 0,066872 US$ | 0,839 | 0,093333 | 4,93 T | 0x5d...ebf0 | |
| 30/03/2026 | 16:43:59 | buy | 1.453,07 US$ | 0,066872 US$ | 0,7048 | 0,093333 | 4,99 T | 0x5f...77b9 | |
| 30/03/2026 | 16:43:59 | buy | 1.553,56 US$ | 0,066872 US$ | 0,7535 | 0,093333 | 2,78 T | 0x2d...5842 | |
| 30/03/2026 | 16:43:59 | sell | 4.541,19 US$ | 0,066872 US$ | 2,2 | 0,093333 | 13,26 T | 0x6c...44c0 | |
| 30/03/2026 | 16:43:59 | buy | 1.725,19 US$ | 0,066872 US$ | 0,8368 | 0,093333 | 2,69 T | 0x59...6c07 | |
| 30/03/2026 | 16:39:47 | buy | 1.646,75 US$ | 0,064449 US$ | 0,7966 | 0,092152 | 4,02 T | 0x20...62cf | |
| 30/03/2026 | 16:39:47 | buy | 1.732,03 US$ | 0,064449 US$ | 0,8379 | 0,092152 | 5,08 T | 0xd5...082c | |
| 30/03/2026 | 16:39:47 | sell | 5.121,76 US$ | 0,064449 US$ | 2,47 | 0,092152 | 12,75 T | 0xd4...6f56 | |
| 30/03/2026 | 16:38:11 | buy | 1.776,85 US$ | 0,065258 US$ | 0,8597 | 0,092544 | 5,2 T | 0xf7...8ed3 | |
| 30/03/2026 | 16:38:11 | buy | 1.759,17 US$ | 0,065258 US$ | 0,8512 | 0,092544 | 4,28 T | 0xef...871f | |
| 30/03/2026 | 16:38:11 | sell | 5.223,84 US$ | 0,065258 US$ | 2,52 | 0,092544 | 12,96 T | 0x5f...af23 | |
| 30/03/2026 | 16:38:11 | buy | 1.730,88 US$ | 0,065258 US$ | 0,8375 | 0,092544 | 3,56 T | 0x22...76f3 | |
| 30/03/2026 | 16:38:11 | sell | 6.670,83 US$ | 0,065078 US$ | 3,22 | 0,092457 | 13,14 T | 0x5a...1eef | |
| 30/03/2026 | 16:38:11 | buy | 1.770,47 US$ | 0,065258 US$ | 0,8566 | 0,092544 | 3,62 T | 0x77...7d0c | |
| 30/03/2026 | 16:38:11 | buy | 1.639,78 US$ | 0,065258 US$ | 0,7934 | 0,092544 | 3,99 T | 0xca...3b20 |