Thông tin về cặp 2026-WETH
- Đã gộp 2026:
- 132,09
- Đã gộp WETH:
- 0,00001953 US$
Thống kê giá 2026/WETH trên Ethereum
Tính đến 1 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token 2026 trên DEX Uniswap V2 là 0,0004423 US$. Giá 2026 là giảm -100,00% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 6 giao dịch với khối lượng giao dịch là 142.820,66 US$. Hợp đồng token 2026 là 0xe9a8A21721E540776F0C2D6659FfE224E2A352B3 với vốn hóa thị trường 0,90 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x6Cc89aF0809585E2B283587b319211979d2B683C với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 0,12 US$. Cặp giao dịch 2026/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 2026/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 2026/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x6Cc89aF0809585E2B283587b319211979d2B683C là 0,12 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 2026/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 2026/WETH là 6 trong 24 giờ qua, trong đó 4 là giao dịch mua và 2 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 2026/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 2026/WETH có khối lượng giao dịch là 142.820,66 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 2026 so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 2026 so với WETH là 0,0000001479, ghi nhận vào lúc 18:01 UTC.
1 2026 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 2026 sang USD là 0,0004423 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 2026-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | 15:39:47 | buy | 0,02978 US$ | 0,0004423 US$ | 0,05996 | 0,061479 | 136,94 | 0xbc...2963 | |
| 01/01/2026 | 13:55:23 | buy | 0,002987 US$ | 0,0001063 US$ | 0,051 | 0,07356 | 31,26 | 0x70...37e9 | |
| 01/01/2026 | 13:55:11 | sell | 25,2 US$ | 0,0001063 US$ | 0,008434 | 0,07356 | 300 | 0x67...1082 | |
| 01/01/2026 | 13:51:35 | sell | 71.169,11 US$ | 82,41 US$ | 23,96 | 0,02775 | 606,52 | 0xb3...f072 | |
| 01/01/2026 | 05:40:47 | buy | 384,34 US$ | 169,08 US$ | 0,1287 | 0,05661 | 2,27 | 0x33...d458 | |
| 01/01/2026 | 05:37:11 | buy | 71.241,97 US$ | 167,29 US$ | 24 | 0,05635 | 606,52 | 0x01...9c12 |