Thông tin về cặp 똥코인-WETH
- Đã gộp 똥코인:
- 232,4 NT
- Đã gộp WETH:
- 5,45 US$
Thống kê giá 똥코인/WETH trên Ethereum
Tính đến 14 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token 똥코인 trên DEX Uniswap V3 là 0,00000000004555 US$. Giá 똥코인 là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token 똥코인 là 0x4208Aa4d7A9a10f4f8bb7f6400c1b2161D946969 với vốn hóa thị trường 19.134,55 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xDe90022e08A142d4A2D35aAC8d1f2a0264d34aDe với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 23.847,44 US$. Cặp giao dịch 똥코인/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 똥코인/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 똥코인/WETH với địa chỉ hợp đồng 0xDe90022e08A142d4A2D35aAC8d1f2a0264d34aDe là 23.847,44 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 똥코인/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 똥코인/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 똥코인/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 똥코인/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 똥코인 so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 똥코인 so với WETH là 0,00000000000002324, ghi nhận vào lúc 04:03 UTC.
1 똥코인 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 똥코인 sang USD là 0,00000000004555 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 똥코인-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/2026 | 23:04:59 | sell | 0,4846 US$ | 0,0104555 US$ | 0,0002473 | 0,0132324 | 10,64 T | 0xa0...32f2 | |
| 15/02/2026 | 17:59:11 | sell | 4,57 US$ | 0,0104586 US$ | 0,002319 | 0,0132325 | 99,75 T | 0x5b...8af4 | |
| 12/02/2026 | 03:07:35 | buy | 4,91 US$ | 0,0104593 US$ | 0,002505 | 0,0132339 | 107,09 T | 0xe2...991d | |
| 11/02/2026 | 01:25:23 | sell | 32,79 US$ | 0,0104707 US$ | 0,01624 | 0,0132331 | 696,64 T | 0x54...88be | |
| 04/01/2026 | 09:56:47 | sell | 9,19 US$ | 0,010737 US$ | 0,00292 | 0,0132339 | 124,81 T | 0x00...35c0 | |
| 03/01/2026 | 01:12:11 | buy | 9,22 US$ | 0,0107387 US$ | 0,002938 | 0,0132354 | 124,81 T | 0xd7...59cf | |
| 01/01/2026 | 00:27:23 | buy | 81,22 US$ | 0,0106987 US$ | 0,02721 | 0,013234 | 1,16 NT | 0x05...3ad3 | |
| 02/12/2025 | 05:55:11 | sell | 200,33 US$ | 0,0106601 US$ | 0,07118 | 0,0132345 | 3,03 NT | 0x8c...be00 |