Thông tin về cặp YETIC-WETH
- Đã gộp YETIC:
- 464,54 NT
- Đã gộp WETH:
- 6,66 US$
Thống kê giá YETIC/WETH trên Ethereum
Tính đến 7 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token YETIC trên DEX Uniswap V2 là 0,00000000003356 US$. Giá YETIC là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token YETIC là 0xdF96bDE075d59e9143b325C75aF38e208c986E6F với vốn hóa thị trường 33.562,81 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xE4253a969c3977D031eaB6906f4e6e7335EDCd43 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 30.980,82 US$. Cặp giao dịch YETIC/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của YETIC/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của YETIC/WETH với địa chỉ hợp đồng 0xE4253a969c3977D031eaB6906f4e6e7335EDCd43 là 30.980,82 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool YETIC/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của YETIC/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool YETIC/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool YETIC/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 YETIC so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 YETIC so với WETH là 0,00000000000001444, ghi nhận vào lúc 16:17 UTC.
1 YETIC đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 YETIC sang USD là 0,00000000003356 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá YETIC-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/2026 | 13:35:47 | sell | 147,36 US$ | 0,0103356 US$ | 0,06341 | 0,0131444 | 4,39 NT | 0xde...1f16 | |
| 23/04/2026 | 06:50:11 | sell | 36,7 US$ | 0,0103436 US$ | 0,0156 | 0,0131461 | 1,07 NT | 0x0b...a70d | |
| 23/04/2026 | 06:47:59 | sell | 411,62 US$ | 0,0103538 US$ | 0,1748 | 0,0131502 | 11,63 NT | 0x07...0325 | |
| 18/04/2026 | 23:10:23 | sell | 2,4 US$ | 0,0103642 US$ | 0,001017 | 0,0131542 | 66,01 T | 0xee...be60 | |
| 16/04/2026 | 01:29:47 | buy | 148,43 US$ | 0,0103616 US$ | 0,0631 | 0,0131537 | 4,1 NT | 0xbb...a460 | |
| 13/04/2026 | 19:13:59 | sell | 18,89 US$ | 0,010338 US$ | 0,008476 | 0,0131516 | 559,01 T | 0xf3...100c |