WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp XPEPE-WETH

Giá USD
0,0107193 US$
Giá
0,0133135 WETH
TVL
54.462,03 US$
Vốn hóa thị trường
30,3 N US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
0%
Chia sẻ
Giao dịch
0
Mua
0
Bán
0
Khối lượng
0
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0xAf28455b8398FCc9FFC09Bc79b24b6086F8FfEB1
XPEPE:
0xe39C1096e208b13447f39Ab5fA13F72D1e20a7CA
WETH:
0xC02aaA39b223FE8D0A0e5C4F27eAD9083C756Cc2
Đã gộp XPEPE:
377,5 NT
Đã gộp WETH:
11,87 US$

Thống kê giá XPEPE/WETH trên Ethereum

Tính đến 10 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token XPEPE trên DEX Uniswap V2 là 0,00000000007193 US$. Giá XPEPE là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token XPEPE là 0xe39C1096e208b13447f39Ab5fA13F72D1e20a7CA với vốn hóa thị trường 30.262,61 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xAf28455b8398FCc9FFC09Bc79b24b6086F8FfEB1 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 54.462,04 US$. Cặp giao dịch XPEPE/WETH hoạt động trên Ethereum.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của XPEPE/WETH với địa chỉ hợp đồng 0xAf28455b8398FCc9FFC09Bc79b24b6086F8FfEB1 là 54.462,04 US$.

Tổng số giao dịch của XPEPE/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool XPEPE/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 XPEPE so với WETH là 0,00000000000003135, ghi nhận vào lúc 19:58 UTC.

Giá chuyển đổi 1 XPEPE sang USD là 0,00000000007193 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá XPEPE-WETH

NgàyThời gian
Giá $
Giá WETH
Người tạoGiao dịch
01/05/202622:42:35sell6,71 US$0,0107193 US$0,0029270,013313593,37 T0xcf...e8ef
27/04/202609:19:59sell688,34 US$0,0107457 US$0,29670,01332159,23 NT0x94...1b03
22/04/202611:53:23sell219,95 US$0,0107971 US$0,091610,0133322,76 NT0x40...186e
22/04/202610:51:11sell119,48 US$0,0108099 US$0,049950,01333861,48 NT0xd8...f8be
22/04/202610:51:11sell119,47 US$0,0108034 US$0,049950,01333591,49 NT0xc8...6634
22/04/202609:32:35buy224,17 US$0,0108124 US$0,093660,01333942,76 NT0x46...f754
22/04/202609:31:47buy118,43 US$0,0108028 US$0,04950,01333551,48 NT0xa5...f4b9
22/04/202609:30:59buy118,46 US$0,0107966 US$0,04950,01333281,49 NT0x88...61af
22/04/202609:30:47buy238,09 US$0,0107867 US$0,09950,01332873,03 NT0xea...8e7f
22/04/202609:30:11buy476,34 US$0,0107677 US$0,1990,01332076,2 NT0xb6...9549
10/04/202601:47:35buy0,2179 US$0,0106935 US$0,000099150,01331543,14 T0x03...bdc3