Thông tin về cặp WOLFY-WETH
- Đã gộp WOLFY:
- 403,52 Tr
- Đã gộp WETH:
- 11,93 US$
Thống kê giá WOLFY/WETH trên Ethereum
Tính đến 23 tháng 9, 2026, giá hiện tại của token WOLFY trên DEX Uniswap V2 là 0,00007372 US$. Giá WOLFY là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token WOLFY là 0x7DbbCaE15d4DB168e01673400D7844870cc1e36f với vốn hóa thị trường 64.772,74 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x75C83c6DAfE52218f7a13c8244e9AF5b60bc4511 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 65.699,40 US$. Cặp giao dịch WOLFY/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của WOLFY/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của WOLFY/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x75C83c6DAfE52218f7a13c8244e9AF5b60bc4511 là 65.699,40 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool WOLFY/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của WOLFY/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool WOLFY/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool WOLFY/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 WOLFY so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 WOLFY so với WETH là 0,00000002948, ghi nhận vào lúc 02:25 UTC.
1 WOLFY đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 WOLFY sang USD là 0,00007372 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá WOLFY-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | 07:10:11 | sell | 3 US$ | 0,00007372 US$ | 0,001202 | 0,072948 | 40.797,13 | 0xf9...ce29 | |
| 18/07/2026 | 03:18:47 | sell | 5,29 US$ | 0,00005434 US$ | 0,002872 | 0,072949 | 97.374,21 | 0x13...f148 | |
| 11/07/2026 | 23:13:47 | sell | 552,13 US$ | 0,00005469 US$ | 0,3054 | 0,073025 | 10,1 Tr | 0x15...7d7c | |
| 19/06/2026 | 17:22:23 | sell | 11,03 US$ | 0,00005274 US$ | 0,006496 | 0,073105 | 209.215,2 | 0x96...9bbf | |
| 12/06/2026 | 16:56:47 | sell | 13,8 US$ | 0,00005189 US$ | 0,00827 | 0,073108 | 266.048,11 | 0x26...b39e | |
| 26/05/2026 | 06:14:59 | sell | 1,37 US$ | 0,00006527 US$ | 0,0006574 | 0,073111 | 21.132,38 | 0x42...2d9c | |
| 20/05/2026 | 10:10:35 | sell | 6,29 US$ | 0,00006627 US$ | 0,002954 | 0,073111 | 94.924,36 | 0xdc...613e |