Thông tin về cặp CROC-WETH
- Đã gộp CROC:
- 371,46 NT
- Đã gộp WETH:
- 27,57 US$
Thống kê giá CROC/WETH trên Ethereum
Tính đến 8 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token CROC trên DEX Uniswap V2 là 0,0000000001963 US$. Giá CROC là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token CROC là 0xE9feA4479fc04f797190350687775573496D27A7 với vốn hóa thị trường 82.604,32 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xD07eCAc58543B2364da75ed8499534BD8971A4D9 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 113.682,26 US$. Cặp giao dịch CROC/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của CROC/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của CROC/WETH với địa chỉ hợp đồng 0xD07eCAc58543B2364da75ed8499534BD8971A4D9 là 113.682,26 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool CROC/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của CROC/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool CROC/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool CROC/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 CROC so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 CROC so với WETH là 0,00000000000007401, ghi nhận vào lúc 09:15 UTC.
1 CROC đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 CROC sang USD là 0,0000000001963 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá CROC-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | 11:01:11 | sell | 0,02421 US$ | 0,091963 US$ | 0,059129 | 0,0137401 | 123,34 Tr | 0x24...8db6 | |
| 31/01/2026 | 11:01:11 | sell | 2,39 US$ | 0,091963 US$ | 0,0009037 | 0,0137401 | 12,21 T | 0x24...8db6 | |
| 28/01/2026 | 03:30:47 | sell | 0,8066 US$ | 0,092229 US$ | 0,0002678 | 0,0137401 | 3,62 T | 0x44...6450 | |
| 28/01/2026 | 03:30:47 | sell | 0,008148 US$ | 0,092229 US$ | 0,052705 | 0,0137401 | 36,55 Tr | 0x44...6450 | |
| 31/12/2025 | 22:11:11 | sell | 8,73 US$ | 0,092206 US$ | 0,00293 | 0,0137402 | 39,59 T | 0xd6...d6cb | |
| 31/12/2025 | 22:11:11 | sell | 0,08823 US$ | 0,092206 US$ | 0,0000296 | 0,0137403 | 399,85 Tr | 0xd6...d6cb |