Thông tin về cặp VAULTZ-WETH
- Đã gộp VAULTZ:
- 4.826,01
- Đã gộp WETH:
- 5,18 US$
Thống kê giá VAULTZ/WETH trên Ethereum
Tính đến 23 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token VAULTZ trên DEX Uniswap V2 là 2,29 US$. Giá VAULTZ là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token VAULTZ là 0x861b2456ac1A6Ab5fb5c72aa456091F23DdEC1cc với vốn hóa thị trường 17.884,32 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x90aAc07A8c5f4a050E2Cd4FAc987A47949145172 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 22.261,63 US$. Cặp giao dịch VAULTZ/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của VAULTZ/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của VAULTZ/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x90aAc07A8c5f4a050E2Cd4FAc987A47949145172 là 22.261,63 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool VAULTZ/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của VAULTZ/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool VAULTZ/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool VAULTZ/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 VAULTZ so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 VAULTZ so với WETH là 0,00107, ghi nhận vào lúc 06:31 UTC.
1 VAULTZ đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 VAULTZ sang USD là 2,29 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá VAULTZ-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | 12:34:35 | sell | 0,00007498 US$ | 2,29 US$ | 0,073491 | 0,00107 | 0,0000326 | 0x7b...9546 | |
| 18/05/2026 | 12:34:35 | sell | 0,0239 US$ | 2,29 US$ | 0,00001113 | 0,00107 | 0,01039 | 0x7b...9546 | |
| 18/05/2026 | 12:34:35 | sell | 0,6778 US$ | 2,29 US$ | 0,0003156 | 0,00107 | 0,2947 | 0x7b...9546 | |
| 15/05/2026 | 09:02:23 | sell | 0,0172 US$ | 2,41 US$ | 0,057622 | 0,001071 | 0,007115 | 0x46...7e8f | |
| 15/05/2026 | 09:02:23 | sell | 2,44 US$ | 2,41 US$ | 0,001082 | 0,001071 | 1,01 | 0x46...7e8f | |
| 23/04/2026 | 15:01:59 | sell | 0,03738 US$ | 2,49 US$ | 0,00001602 | 0,001071 | 0,01495 | 0x4c...4c2f |