Thông tin về cặp TRUMPCAT-WETH
- Đã gộp TRUMPCAT:
- 58.360,68 NT
- Đã gộp WETH:
- 2,23 US$
Thống kê giá TRUMPCAT/WETH trên Ethereum
Tính đến 17 tháng 9, 2026, giá hiện tại của token TRUMPCAT trên DEX Uniswap V2 là 0,00000000000009571 US$. Giá TRUMPCAT là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token TRUMPCAT là 0x04A969bc8Ed2b2F0b00620575F85B49756855Cf8 với vốn hóa thị trường 40.267.472,07 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xfcaeEe393Ffa8d894aF1CcC255375803a96BBccc với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 11.191,56 US$. Cặp giao dịch TRUMPCAT/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của TRUMPCAT/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của TRUMPCAT/WETH với địa chỉ hợp đồng 0xfcaeEe393Ffa8d894aF1CcC255375803a96BBccc là 11.191,56 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool TRUMPCAT/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của TRUMPCAT/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool TRUMPCAT/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool TRUMPCAT/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 TRUMPCAT so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 TRUMPCAT so với WETH là 0,00000000000000003824, ghi nhận vào lúc 18:57 UTC.
1 TRUMPCAT đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 TRUMPCAT sang USD là 0,00000000000009571 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá TRUMPCAT-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | 05:13:23 | sell | 7,15 US$ | 0,0139571 US$ | 0,002858 | 0,0163824 | 74,75 NT | 0xef...514d | |
| 03/09/2026 | 00:54:23 | sell | 14,36 US$ | 0,0139144 US$ | 0,006029 | 0,0163839 | 157,05 NT | 0x0a...5f46 | |
| 23/07/2026 | 21:39:47 | sell | 1,59 US$ | 0,013724 US$ | 0,00085 | 0,0163851 | 22,07 NT | 0xfa...bff9 | |
| 09/04/2026 | 15:14:11 | sell | 33,59 US$ | 0,0138455 US$ | 0,01541 | 0,0163879 | 397,29 NT | 0x74...3bfa | |
| 31/03/2026 | 13:11:11 | sell | 4,2 US$ | 0,0138046 US$ | 0,002044 | 0,0163909 | 52,3 NT | 0xe0...dc85 |