WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp STONKS-WETH

Giá USD
0,011347 US$
Giá
0,0141395 WETH
TVL
10,73 US$
Vốn hóa thị trường
1,5 N US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
0%
Chia sẻ
Giao dịch
0
Mua
0
Bán
0
Khối lượng
0
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0x074201cB10b1eFEdbD8DeC271c37687e1aB5Be4E
STONKS:
0x3d9a4D8ab4F5bd1D5D08Ae3A95e8ED8BB4d7e3B9
WETH:
0xC02aaA39b223FE8D0A0e5C4F27eAD9083C756Cc2
Đã gộp STONKS:
1,57 NT
Đã gộp WETH:
0,002157 US$

Thống kê giá STONKS/WETH trên Ethereum

Tính đến 25 tháng 9, 2026, giá hiện tại của token STONKS trên DEX Uniswap V2 là 0,00000000000347 US$. Giá STONKS là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token STONKS là 0x3d9a4D8ab4F5bd1D5D08Ae3A95e8ED8BB4d7e3B9 với vốn hóa thị trường 1.458,87 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x074201cB10b1eFEdbD8DeC271c37687e1aB5Be4E với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 10,73 US$. Cặp giao dịch STONKS/WETH hoạt động trên Ethereum.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của STONKS/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x074201cB10b1eFEdbD8DeC271c37687e1aB5Be4E là 10,73 US$.

Tổng số giao dịch của STONKS/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool STONKS/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 STONKS so với WETH là 0,000000000000001395, ghi nhận vào lúc 07:38 UTC.

Giá chuyển đổi 1 STONKS sang USD là 0,00000000000347 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá STONKS-WETH

NgàyThời gian
Giá $
Giá WETH
Người tạoGiao dịch
14/09/202600:08:35sell0,08762 US$0,011347 US$0,000035220,014139525,25 T0xb2...8eec
07/09/202615:33:23sell0,00993 US$0,0113515 US$0,0540120,0141422,82 T0x92...a6be
01/09/202610:58:59sell1,81 US$0,0113507 US$0,0011070,0141427516,95 T0xdd...bed6
26/08/202604:55:35sell1,71 US$0,0117948 US$0,00087880,0143233215,22 T0x42...312a
11/07/202601:50:23sell0,6843 US$0,0119288 US$0,00041910,014518573,68 T0xdf...9981
04/06/202621:15:47sell0,2019 US$0,0101139 US$0,00011360,014641417,72 T0x50...8c75
24/05/202610:05:59sell0,3526 US$0,0101441 US$0,00016640,014680524,46 T0x0d...6042