Thông tin về cặp SATS-WETH
- Đã gộp SATS:
- 14,21 Tr
- Đã gộp WETH:
- 13,82 US$
Thống kê giá SATS/WETH trên Ethereum
Tính đến 10 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token SATS trên DEX Uniswap V2 là 0,001911 US$. Giá SATS là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token SATS là 0x6C22910c6F75F828B305e57c6a54855D8adeAbf8 với vốn hóa thị trường 40.138,01 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xd99E9c449f40BE2809b2c09D4A04114eB559cFaa với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 62.001,66 US$. Cặp giao dịch SATS/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của SATS/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của SATS/WETH với địa chỉ hợp đồng 0xd99E9c449f40BE2809b2c09D4A04114eB559cFaa là 62.001,66 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool SATS/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của SATS/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool SATS/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool SATS/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 SATS so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 SATS so với WETH là 0,0000009696, ghi nhận vào lúc 09:27 UTC.
1 SATS đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 SATS sang USD là 0,001911 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá SATS-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/2026 | 22:57:11 | sell | 0,9921 US$ | 0,001911 US$ | 0,0005033 | 0,069696 | 519,09 | 0xa7...b914 | |
| 29/03/2026 | 22:55:35 | buy | 1,98 US$ | 0,001913 US$ | 0,001012 | 0,069754 | 1.038,19 | 0x6b...e5e9 | |
| 28/03/2026 | 22:08:59 | buy | 0,01488 US$ | 0,001961 US$ | 0,057402 | 0,069754 | 7,58 | 0x93...b474 | |
| 27/03/2026 | 06:23:23 | sell | 0,04974 US$ | 0,001999 US$ | 0,00002411 | 0,069695 | 24,87 | 0x35...4ecd | |
| 25/03/2026 | 16:32:47 | buy | 27,65 US$ | 0,002119 US$ | 0,01271 | 0,069745 | 13.043,83 | 0x72...b7d1 | |
| 24/03/2026 | 05:48:47 | sell | 32,8 US$ | 0,00207 US$ | 0,01535 | 0,069688 | 15.846,33 | 0xf9...8e16 |