Thông tin về cặp SAFEEARTH-WETH
- Đã gộp SAFEEARTH:
- 134,86 NT
- Đã gộp WETH:
- 0,4695 US$
Thống kê giá SAFEEARTH/WETH trên Ethereum
Tính đến 13 tháng 6, 2026, giá hiện tại của token SAFEEARTH trên DEX Uniswap V2 là 0,000000000006867 US$. Giá SAFEEARTH là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token SAFEEARTH là 0xE6F1966d04CfcB9cd1B1dC4E8256D8b501b11CbA với vốn hóa thị trường 6.867,96 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xBa6bD00cf4D8a6b182EbD762660151fd34c675AA với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1.875,97 US$. Cặp giao dịch SAFEEARTH/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của SAFEEARTH/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của SAFEEARTH/WETH với địa chỉ hợp đồng 0xBa6bD00cf4D8a6b182EbD762660151fd34c675AA là 1.875,97 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool SAFEEARTH/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của SAFEEARTH/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool SAFEEARTH/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool SAFEEARTH/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 SAFEEARTH so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 SAFEEARTH so với WETH là 0,000000000000003437, ghi nhận vào lúc 21:31 UTC.
1 SAFEEARTH đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 SAFEEARTH sang USD là 0,000000000006867 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá SAFEEARTH-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | 04:55:47 | buy | 14,57 US$ | 0,0116867 US$ | 0,007297 | 0,0143437 | 2,12 NT | 0x05...c562 | |
| 23/05/2026 | 09:00:35 | sell | 0,00005576 US$ | 0,011682 US$ | 0,07275 | 0,0143364 | 8,18 Tr | 0x88...0038 | |
| 06/05/2026 | 21:36:59 | sell | 30,55 US$ | 0,0118136 US$ | 0,01299 | 0,0143458 | 3,76 NT | 0xc4...6d43 | |
| 26/04/2026 | 22:25:23 | sell | 0,02783 US$ | 0,0118442 US$ | 0,00001172 | 0,0143556 | 3,3 T | 0x2a...4eb9 | |
| 15/04/2026 | 11:35:11 | sell | 0,6981 US$ | 0,0118281 US$ | 0,0003 | 0,0143558 | 84,31 T | 0x80...1099 |