Thông tin về cặp repe-WETH
- Đã gộp repe:
- 95,52 Tr
- Đã gộp WETH:
- 7,59 US$
Thống kê giá repe/WETH trên Ethereum
Tính đến 14 tháng 7, 2026, giá hiện tại của token repe trên DEX Uniswap V2 là 0,0001402 US$. Giá repe là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 1 giao dịch với khối lượng giao dịch là 7,28 US$. Hợp đồng token repe là 0x7576917e8Ecaff11D64bCB30CD407f2F1CEf2b64 với vốn hóa thị trường 14.021,32 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x3636C5a6045883Cd15eF186a7ef21A773001b2A2 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 26.852,29 US$. Cặp giao dịch repe/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của repe/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của repe/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x3636C5a6045883Cd15eF186a7ef21A773001b2A2 là 26.852,29 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool repe/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của repe/WETH là 1 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 1 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool repe/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool repe/WETH có khối lượng giao dịch là 7,28 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 repe so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 repe so với WETH là 0,00000007927, ghi nhận vào lúc 13:26 UTC.
1 repe đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 repe sang USD là 0,0001402 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá repe-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | 13:56:47 | sell | 7,27 US$ | 0,0001402 US$ | 0,004115 | 0,077927 | 51.907,66 | 0xf9...f33e | |
| 09/07/2026 | 15:49:11 | buy | 9,53 US$ | 0,0001388 US$ | 0,005475 | 0,077973 | 68.660,94 | 0x94...cf8f | |
| 09/07/2026 | 12:48:47 | buy | 7,17 US$ | 0,0001382 US$ | 0,004133 | 0,077963 | 51.907,66 | 0xbe...1c8c | |
| 13/06/2026 | 11:31:11 | sell | 3 US$ | 0,000132 US$ | 0,001791 | 0,077874 | 22.747,23 | 0x4c...5538 | |
| 24/05/2026 | 18:01:11 | sell | 15,17 US$ | 0,0001664 US$ | 0,007223 | 0,077923 | 91.169,72 | 0xff...8c8a | |
| 08/05/2026 | 06:21:59 | sell | 29,33 US$ | 0,0001809 US$ | 0,01288 | 0,077944 | 162.152,67 | 0x80...6911 |