Thông tin về cặp RAW-WETH
- Đã gộp RAW:
- 313,52 NT
- Đã gộp WETH:
- 1,64 US$
Thống kê giá RAW/WETH trên Ethereum
Tính đến 24 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token RAW trên DEX Uniswap V2 là 0,00000000001078 US$. Giá RAW là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token RAW là 0x1eC0f8126fb2E1A7a3F741A972AEE9D1fcAA265E với vốn hóa thị trường 10.787,58 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xC672635DbcAaa1305fcac5bCf61fa1a8E2d361Cb với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 6.770,42 US$. Cặp giao dịch RAW/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của RAW/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của RAW/WETH với địa chỉ hợp đồng 0xC672635DbcAaa1305fcac5bCf61fa1a8E2d361Cb là 6.770,42 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool RAW/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của RAW/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool RAW/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool RAW/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 RAW so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 RAW so với WETH là 0,000000000000005256, ghi nhận vào lúc 06:50 UTC.
1 RAW đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 RAW sang USD là 0,00000000001078 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá RAW-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/03/2026 | 18:48:47 | sell | 7,09 US$ | 0,0101078 US$ | 0,003455 | 0,0145256 | 657,32 T | 0xd7...a2e4 | |
| 12/03/2026 | 18:48:47 | sell | 0,02732 US$ | 0,0101081 US$ | 0,00001331 | 0,0145267 | 2,53 T | 0xd7...a2e4 | |
| 12/03/2026 | 18:48:47 | sell | 0,1622 US$ | 0,0101081 US$ | 0,00007905 | 0,0145267 | 15,01 T | 0xd7...a2e4 | |
| 12/03/2026 | 18:48:47 | sell | 0,02702 US$ | 0,0101081 US$ | 0,00001316 | 0,0145267 | 2,5 T | 0xd7...a2e4 | |
| 08/03/2026 | 04:10:23 | sell | 6,64 US$ | 0,0101029 US$ | 0,003407 | 0,0145278 | 645,53 T | 0x0a...8824 | |
| 08/03/2026 | 04:10:23 | sell | 0,02611 US$ | 0,0101032 US$ | 0,00001338 | 0,0145289 | 2,53 T | 0x0a...8824 |