Thông tin về cặp PURGE-WETH
- Đã gộp PURGE:
- 8,12 Tr
- Đã gộp WETH:
- 2,58 US$
Thống kê giá PURGE/WETH trên Ethereum
Tính đến 10 tháng 9, 2026, giá hiện tại của token PURGE trên DEX Uniswap V2 là 0,0005981 US$. Giá PURGE là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token PURGE là 0x1B7FDcD1b3351da19708724f780F7B135895C6f3 với vốn hóa thị trường 5.981,32 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x898ad99B34e70e601eBc16A4Ac7Dc520777bfa9B với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 9.730,59 US$. Cặp giao dịch PURGE/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của PURGE/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của PURGE/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x898ad99B34e70e601eBc16A4Ac7Dc520777bfa9B là 9.730,59 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool PURGE/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của PURGE/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool PURGE/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool PURGE/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 PURGE so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 PURGE so với WETH là 0,0000003182, ghi nhận vào lúc 19:10 UTC.
1 PURGE đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 PURGE sang USD là 0,0005981 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá PURGE-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | 09:55:11 | sell | 0,01738 US$ | 0,0005986 US$ | 0,059249 | 0,063185 | 29,03 | 0xdf...fa26 | |
| 16/08/2026 | 09:55:11 | sell | 4,22 US$ | 0,0005981 US$ | 0,002247 | 0,063182 | 7.061,68 | 0xdf...fa26 | |
| 04/07/2026 | 17:54:11 | sell | 0,01742 US$ | 0,0005739 US$ | 0,059676 | 0,063187 | 30,35 | 0x67...858d | |
| 04/07/2026 | 17:54:11 | sell | 0,000216 US$ | 0,0005739 US$ | 0,061199 | 0,063187 | 0,3763 | 0x67...858d | |
| 04/07/2026 | 17:54:11 | sell | 1,66 US$ | 0,0005737 US$ | 0,0009252 | 0,063186 | 2.903,61 | 0x67...858d | |
| 04/07/2026 | 17:54:11 | sell | 0,05476 US$ | 0,0005739 US$ | 0,00003041 | 0,063187 | 95,41 | 0x67...858d |