Thông tin về cặp PRAY-WETH
- Đã gộp PRAY:
- 632,82 Tr
- Đã gộp WETH:
- 1,45 US$
Thống kê giá PRAY/WETH trên Ethereum
Tính đến 14 tháng 9, 2026, giá hiện tại của token PRAY trên DEX Uniswap V2 là 0,000004403 US$. Giá PRAY là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token PRAY là 0x872Dd2FFBD2f573675f8D4a1a04a20c84D03c40c với vốn hóa thị trường 3.461,42 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x8EB9CF9F1ee3dA4a072970c52E9A83042a94BC75 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 5.587,34 US$. Cặp giao dịch PRAY/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của PRAY/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của PRAY/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x8EB9CF9F1ee3dA4a072970c52E9A83042a94BC75 là 5.587,34 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool PRAY/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của PRAY/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool PRAY/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool PRAY/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 PRAY so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 PRAY so với WETH là 0,000000002301, ghi nhận vào lúc 01:18 UTC.
1 PRAY đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 PRAY sang USD là 0,000004403 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá PRAY-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | 00:49:47 | sell | 1,55 US$ | 0,054403 US$ | 0,0008123 | 0,082301 | 352.964,01 | 0x7f...b9b1 | |
| 10/07/2026 | 09:51:35 | sell | 2,73 US$ | 0,054128 US$ | 0,001526 | 0,082305 | 662.323,49 | 0xc4...4679 | |
| 09/07/2026 | 05:59:11 | sell | 0,5247 US$ | 0,054033 US$ | 0,0003002 | 0,082308 | 130.107,22 | 0x39...a169 | |
| 18/05/2026 | 08:14:35 | sell | 0,793 US$ | 0,054896 US$ | 0,000374 | 0,082309 | 161.978,57 | 0x1d...d524 | |
| 22/04/2026 | 00:00:11 | sell | 69 US$ | 0,055487 US$ | 0,02963 | 0,082356 | 12,58 Tr | 0x3f...ffa6 | |
| 01/04/2026 | 01:56:47 | sell | 181,7 US$ | 0,055052 US$ | 0,09181 | 0,082411 | 35,97 Tr | 0x6a...7241 |