Thông tin về cặp POWER-WETH
- Đã gộp POWER:
- 822,84 Tr
- Đã gộp WETH:
- 2,2 US$
Thống kê giá POWER/WETH trên Ethereum
Tính đến 26 tháng 9, 2026, giá hiện tại của token POWER trên DEX Uniswap V2 là 0,000004923 US$. Giá POWER là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token POWER là 0x0263994554Ec08cc60473dbf8ceE60f9EedbF093 với vốn hóa thị trường 4.923,26 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x6B0A8517829F63B02a9ae9Deeb0fC630B6A506B4 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 8.115,03 US$. Cặp giao dịch POWER/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của POWER/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của POWER/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x6B0A8517829F63B02a9ae9Deeb0fC630B6A506B4 là 8.115,03 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool POWER/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của POWER/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool POWER/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool POWER/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 POWER so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 POWER so với WETH là 0,000000002681, ghi nhận vào lúc 19:24 UTC.
1 POWER đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 POWER sang USD là 0,000004923 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá POWER-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | 00:21:35 | sell | 5,69 US$ | 0,054923 US$ | 0,003102 | 0,082681 | 1,16 Tr | 0x4b...ed65 | |
| 08/07/2026 | 04:12:59 | sell | 2,07 US$ | 0,054713 US$ | 0,001183 | 0,082686 | 440.548,9 | 0xe9...a380 | |
| 04/05/2026 | 10:18:59 | buy | 10 US$ | 0,056281 US$ | 0,004297 | 0,082698 | 1,59 Tr | 0x70...c86b | |
| 04/05/2026 | 10:16:47 | sell | 12,34 US$ | 0,056247 US$ | 0,005301 | 0,082683 | 1,98 Tr | 0xf1...3d29 | |
| 06/04/2026 | 18:44:59 | sell | 1,11 US$ | 0,055765 US$ | 0,0005218 | 0,08269 | 193.940,67 | 0x18...1587 | |
| 30/03/2026 | 00:09:23 | buy | 2,99 US$ | 0,055366 US$ | 0,001509 | 0,082706 | 557.710,39 | 0xe4...03a7 |