Thông tin về cặp NFNT-WETH
- Đã gộp NFNT:
- 13,45 Tr
- Đã gộp WETH:
- 0,7994 US$
Thống kê giá NFNT/WETH trên Ethereum
Tính đến 18 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token NFNT trên DEX Uniswap V2 là 0,0001294 US$. Giá NFNT là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token NFNT là 0x82d36570842fc1aC2a3B4DbE0e7c5c0e2E665090 với vốn hóa thị trường 12.947,43 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xf06B825FF3994b5a493188ad17A71393a6cE3de5 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 3.486,95 US$. Cặp giao dịch NFNT/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của NFNT/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của NFNT/WETH với địa chỉ hợp đồng 0xf06B825FF3994b5a493188ad17A71393a6cE3de5 là 3.486,95 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool NFNT/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của NFNT/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool NFNT/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool NFNT/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 NFNT so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 NFNT so với WETH là 0,00000005936, ghi nhận vào lúc 15:05 UTC.
1 NFNT đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 NFNT sang USD là 0,0001294 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá NFNT-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | 14:54:11 | sell | 33,04 US$ | 0,0001321 US$ | 0,01515 | 0,076061 | 250.000 | 0x35...8fc4 | |
| 12/04/2026 | 14:54:11 | sell | 3,41 US$ | 0,0001294 US$ | 0,001567 | 0,075936 | 26.400,55 | 0x35...8fc4 | |
| 07/04/2026 | 01:13:35 | buy | 0,9464 US$ | 0,0001309 US$ | 0,0004486 | 0,076209 | 7.225,42 | 0x83...622e | |
| 29/03/2026 | 11:58:23 | sell | 80,76 US$ | 0,0001297 US$ | 0,0403 | 0,076475 | 622.504,19 | 0xab...57e7 | |
| 29/03/2026 | 11:58:23 | sell | 30,99 US$ | 0,0001239 US$ | 0,01733 | 0,076187 | 250.000 | 0xab...57e7 | |
| 28/03/2026 | 15:25:23 | sell | 2,81 US$ | 0,0001444 US$ | 0,001378 | 0,077084 | 19.464,41 | 0xa3...92f7 |