Thông tin về cặp MYOBU-WETH
- Đã gộp MYOBU:
- 66,44 T
- Đã gộp WETH:
- 0,9181 US$
Thống kê giá MYOBU/WETH trên Ethereum
Tính đến 2 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token MYOBU trên DEX Uniswap V2 là 0,00000004059 US$. Giá MYOBU là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token MYOBU là 0xDfDd3459D4F87234751696840092ee20C970Fb07 với vốn hóa thị trường 40.597,83 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xF2FBafE0fB235F80b6551918f8dF505A5dBD4d5e với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 5.410,76 US$. Cặp giao dịch MYOBU/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của MYOBU/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của MYOBU/WETH với địa chỉ hợp đồng 0xF2FBafE0fB235F80b6551918f8dF505A5dBD4d5e là 5.410,76 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool MYOBU/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của MYOBU/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool MYOBU/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool MYOBU/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 MYOBU so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 MYOBU so với WETH là 0,00000000001377, ghi nhận vào lúc 02:19 UTC.
1 MYOBU đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 MYOBU sang USD là 0,00000004059 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá MYOBU-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/12/2025 | 23:37:35 | sell | 0,152 US$ | 0,074059 US$ | 0,00005161 | 0,0101377 | 3,75 Tr | 0x24...a3a2 | |
| 16/12/2025 | 23:37:35 | sell | 0,002987 US$ | 0,07406 US$ | 0,051013 | 0,0101377 | 73.587,64 | 0x24...a3a2 | |
| 12/12/2025 | 18:22:59 | sell | 0,1008 US$ | 0,074237 US$ | 0,00003278 | 0,0101377 | 2,38 Tr | 0x14...3e68 | |
| 12/12/2025 | 18:22:59 | sell | 1,52 US$ | 0,074239 US$ | 0,0004959 | 0,0101378 | 35,97 Tr | 0x14...3e68 | |
| 06/12/2025 | 08:01:35 | sell | 49,38 US$ | 0,074245 US$ | 0,01633 | 0,0101404 | 1,16 T | 0xda...5b59 | |
| 06/12/2025 | 08:01:35 | sell | 0,02715 US$ | 0,074321 US$ | 0,05898 | 0,0101429 | 628.425 | 0xda...5b59 |