WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp MEWING-WETH

Giá USD
0,085438 US$
Giá
0,0112644 WETH
TVL
3.765,57 US$
Vốn hóa thị trường
2,3 N US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
0%
Chia sẻ
Giao dịch
0
Mua
0
Bán
0
Khối lượng
0
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0x63E4D803A3b2cdc63A9D618e0E19254BB1ec8B42
MEWING:
0x7271B8B4B52ac9E761CD29d465C47F0469F86324
WETH:
0xC02aaA39b223FE8D0A0e5C4F27eAD9083C756Cc2
Đã gộp MEWING:
354,44 T
Đã gộp WETH:
0,9155 US$

Thống kê giá MEWING/WETH trên Ethereum

Tính đến 24 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token MEWING trên DEX Uniswap V2 là 0,000000005438 US$. Giá MEWING là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token MEWING là 0x7271B8B4B52ac9E761CD29d465C47F0469F86324 với vốn hóa thị trường 2.287,75 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x63E4D803A3b2cdc63A9D618e0E19254BB1ec8B42 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 3.765,57 US$. Cặp giao dịch MEWING/WETH hoạt động trên Ethereum.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của MEWING/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x63E4D803A3b2cdc63A9D618e0E19254BB1ec8B42 là 3.765,57 US$.

Tổng số giao dịch của MEWING/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool MEWING/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 MEWING so với WETH là 0,000000000002644, ghi nhận vào lúc 08:55 UTC.

Giá chuyển đổi 1 MEWING sang USD là 0,000000005438 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá MEWING-WETH

NgàyThời gian
Giá $
Giá WETH
Người tạoGiao dịch
31/03/202608:11:47sell50,34 US$0,085438 US$0,024480,01126449,26 T0xa9...c7f6
30/03/202610:01:59sell61,7 US$0,085757 US$0,030030,011280210,72 T0xa5...32d8
30/03/202610:01:59sell56,65 US$0,085595 US$0,030190,011272310,13 T0x7f...c4f1
30/03/202610:01:59sell53,61 US$0,085595 US$0,030350,01127239,58 T0xdb...fc54
30/03/202610:01:59sell50,81 US$0,085595 US$0,030520,01127239,08 T0xc5...2c32
30/03/202610:01:59sell48,22 US$0,085595 US$0,030690,01127238,62 T0x39...0438
26/03/202608:32:35sell50,36 US$0,087924 US$0,023790,01137446,36 T0x7a...0b7c
26/03/202608:32:35sell57,19 US$0,087777 US$0,028860,01136757,35 T0xde...747b
26/03/202608:32:35sell51,83 US$0,087777 US$0,027480,01136756,66 T0x9b...969f
26/03/202608:32:35sell54,41 US$0,087777 US$0,030310,01136757 T0xb0...1059
26/03/202608:32:35sell47,19 US$0,087777 US$0,027580,01136756,07 T0xd8...6232