Thông tin về cặp LUFFY-WETH
- Đã gộp LUFFY:
- 33.521,44 NT
- Đã gộp WETH:
- 106,5 US$
Thống kê giá LUFFY/WETH trên Ethereum
Tính đến 16 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token LUFFY trên DEX Uniswap V2 là 0,000000000007133 US$. Giá LUFFY là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token LUFFY là 0xC1bfcCd4c29813eDe019D00D2179Eea838a67703 với vốn hóa thị trường 713.392,46 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x4E84460a8b8bAD045FF4eb5be1ECce7a3e3A17c8 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 479.706,72 US$. Cặp giao dịch LUFFY/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của LUFFY/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của LUFFY/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x4E84460a8b8bAD045FF4eb5be1ECce7a3e3A17c8 là 479.706,72 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool LUFFY/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của LUFFY/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool LUFFY/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool LUFFY/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 LUFFY so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 LUFFY so với WETH là 0,000000000000003167, ghi nhận vào lúc 16:29 UTC.
1 LUFFY đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 LUFFY sang USD là 0,000000000007133 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá LUFFY-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/2026 | 20:54:47 | sell | 0,07582 US$ | 0,0117134 US$ | 0,00003366 | 0,0143167 | 10,63 T | 0xa0...4661 | |
| 13/04/2026 | 20:54:47 | sell | 5,61 US$ | 0,0117133 US$ | 0,002495 | 0,0143167 | 787,78 T | 0xa0...4661 | |
| 12/04/2026 | 23:37:59 | sell | 1,28 US$ | 0,0116933 US$ | 0,0005878 | 0,0143167 | 185,58 T | 0xcf...4b4c | |
| 12/04/2026 | 23:37:59 | sell | 0,0003695 US$ | 0,0116933 US$ | 0,061688 | 0,0143167 | 53,3 Tr | 0xcf...4b4c | |
| 12/04/2026 | 20:42:11 | sell | 0,617 US$ | 0,0117003 US$ | 0,0002791 | 0,0143168 | 88,11 T | 0x9d...a5cb | |
| 12/04/2026 | 20:42:11 | sell | 0,1749 US$ | 0,0117003 US$ | 0,00007912 | 0,0143168 | 24,98 T | 0x9d...a5cb | |
| 12/04/2026 | 20:42:11 | sell | 8,69 US$ | 0,0117003 US$ | 0,003932 | 0,0143167 | 1,24 NT | 0x9d...a5cb | |
| 12/04/2026 | 20:42:11 | sell | 0,4978 US$ | 0,0117003 US$ | 0,0002251 | 0,0143167 | 71,09 T | 0x9d...a5cb | |
| 09/04/2026 | 22:45:23 | sell | 7,96 US$ | 0,0117009 US$ | 0,003602 | 0,0143168 | 1,14 NT | 0x04...16d4 | |
| 09/04/2026 | 22:45:23 | sell | 2,95 US$ | 0,0117008 US$ | 0,001335 | 0,0143168 | 421,4 T | 0x04...16d4 | |
| 09/04/2026 | 15:14:11 | sell | 137,11 US$ | 0,011691 US$ | 0,0629 | 0,014317 | 19,84 NT | 0x9f...5a6d | |
| 09/04/2026 | 15:14:11 | sell | 5,23 US$ | 0,0116914 US$ | 0,002403 | 0,0143172 | 757,58 T | 0x9f...5a6d | |
| 09/04/2026 | 14:52:35 | sell | 5,24 US$ | 0,0116914 US$ | 0,002406 | 0,0143174 | 757,86 T | 0xd1...e090 | |
| 09/04/2026 | 14:52:35 | sell | 91,35 US$ | 0,0116911 US$ | 0,04194 | 0,0143173 | 13,22 NT | 0xd1...e090 | |
| 09/04/2026 | 14:51:23 | sell | 7,86 US$ | 0,0116927 US$ | 0,003605 | 0,0143177 | 1,13 NT | 0xca...1b36 | |
| 09/04/2026 | 14:51:23 | sell | 91,53 US$ | 0,0116924 US$ | 0,04198 | 0,0143176 | 13,22 NT | 0xca...1b36 | |
| 09/04/2026 | 14:50:11 | sell | 137,01 US$ | 0,0116918 US$ | 0,06296 | 0,0143179 | 19,8 NT | 0x6c...79b5 | |
| 09/04/2026 | 14:50:11 | sell | 5,21 US$ | 0,0116923 US$ | 0,002396 | 0,0143181 | 753,19 T | 0x6c...79b5 | |
| 09/04/2026 | 14:48:59 | sell | 91,04 US$ | 0,0116926 US$ | 0,04183 | 0,0143182 | 13,14 NT | 0xb7...9ae7 | |
| 09/04/2026 | 14:48:59 | sell | 3,9 US$ | 0,0116929 US$ | 0,001795 | 0,0143184 | 564,04 T | 0xb7...9ae7 |