Thông tin về cặp LPOOL-WETH
- Đã gộp LPOOL:
- 728.144,05
- Đã gộp WETH:
- 0,5981 US$
Thống kê giá LPOOL/WETH trên Ethereum
Tính đến 22 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token LPOOL trên DEX Uniswap V2 là 0,001908 US$. Giá LPOOL là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token LPOOL là 0x6149C26Cd2f7b5CCdb32029aF817123F6E37Df5B với vốn hóa thị trường 18.469,22 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x2F85E11f6F12eaD6Af643F083a34E001030D2a6F với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 2.788,15 US$. Cặp giao dịch LPOOL/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của LPOOL/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của LPOOL/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x2F85E11f6F12eaD6Af643F083a34E001030D2a6F là 2.788,15 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool LPOOL/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của LPOOL/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool LPOOL/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool LPOOL/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 LPOOL so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 LPOOL so với WETH là 0,000000819, ghi nhận vào lúc 23:15 UTC.
1 LPOOL đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 LPOOL sang USD là 0,001908 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá LPOOL-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/2026 | 04:58:35 | sell | 0,03805 US$ | 0,001908 US$ | 0,00001632 | 0,06819 | 19,93 | 0x15...4de3 | |
| 16/04/2026 | 16:51:23 | sell | 0,064092 US$ | 0,001904 US$ | 0,09176 | 0,06819 | 0,0002149 | 0x79...2180 | |
| 11/04/2026 | 15:23:11 | sell | 0,1474 US$ | 0,001841 US$ | 0,00006558 | 0,068191 | 80,06 | 0x1e...9b3d | |
| 05/04/2026 | 17:32:47 | sell | 2,46 US$ | 0,001687 US$ | 0,001198 | 0,068209 | 1.460,06 | 0x09...4c93 | |
| 27/03/2026 | 23:35:47 | sell | 0,08769 US$ | 0,001635 US$ | 0,0000441 | 0,068226 | 53,6 | 0x71...305f | |
| 27/03/2026 | 23:24:59 | buy | 0,08943 US$ | 0,001645 US$ | 0,00004497 | 0,068275 | 54,34 | 0xce...88cf |