WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp Kusunoki-WETH

Giá USD
0,010183 US$
Giá
0,0148494 WETH
TVL
141.558,06 US$
Vốn hóa thị trường
1,5 Tr US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
0%
Chia sẻ
Giao dịch
0
Mua
0
Bán
0
Khối lượng
0
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0xAA7b6F2c9cdF48333a99D0EDD03941B4c82f133A
Kusunoki:
0x36919a60a2B67B6d2329863093D180d23d5A0308
WETH:
0xC02aaA39b223FE8D0A0e5C4F27eAD9083C756Cc2
Đã gộp Kusunoki:
3855,68 NT
Đã gộp WETH:
32,84 US$

Thống kê giá Kusunoki/WETH trên Ethereum

Tính đến 5 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token Kusunoki trên DEX Uniswap V2 là 0,0000000000183 US$. Giá Kusunoki là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token Kusunoki là 0x36919a60a2B67B6d2329863093D180d23d5A0308 với vốn hóa thị trường 1.464.269,15 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xAA7b6F2c9cdF48333a99D0EDD03941B4c82f133A với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 141.558,06 US$. Cặp giao dịch Kusunoki/WETH hoạt động trên Ethereum.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của Kusunoki/WETH với địa chỉ hợp đồng 0xAA7b6F2c9cdF48333a99D0EDD03941B4c82f133A là 141.558,06 US$.

Tổng số giao dịch của Kusunoki/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool Kusunoki/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 Kusunoki so với WETH là 0,000000000000008494, ghi nhận vào lúc 11:46 UTC.

Giá chuyển đổi 1 Kusunoki sang USD là 0,0000000000183 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá Kusunoki-WETH

NgàyThời gian
Giá $
Giá WETH
Người tạoGiao dịch
21/03/202621:03:59sell5,16 US$0,010183 US$0,0023970,0148494282,2 T0x30...3981
27/02/202620:02:59buy0,05816 US$0,0101644 US$0,000030230,01485463,54 T0x36...668a
26/02/202614:35:59sell190,31 US$0,0101766 US$0,091780,014851810,77 NT0xcf...9b8f
22/02/202612:22:35sell4,41 US$0,0101685 US$0,0022360,0148543261,82 T0x32...b7c8
15/02/202611:55:47buy0,07539 US$0,010177 US$0,000036590,01485954,26 T0x9d...ee7c
14/02/202620:41:11buy0,03896 US$0,0101793 US$0,000018670,01485952,17 T0x89...504a