Thông tin về cặp KUNU-WETH
- Đã gộp KUNU:
- 269.408,39 NT
- Đã gộp WETH:
- 6,59 US$
Thống kê giá KUNU/WETH trên Ethereum
Tính đến 12 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token KUNU trên DEX Uniswap V2 là 0,0000000000000753 US$. Giá KUNU là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token KUNU là 0xe49Cb97091b5bDe1E8B7043e3D5717E64fDE825e với vốn hóa thị trường 75.300,16 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x63D50DFB6b64ee7bec77D118131c93784a959a68 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 40.694,25 US$. Cặp giao dịch KUNU/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của KUNU/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của KUNU/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x63D50DFB6b64ee7bec77D118131c93784a959a68 là 40.694,25 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool KUNU/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của KUNU/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool KUNU/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool KUNU/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 KUNU so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 KUNU so với WETH là 0,00000000000000002438, ghi nhận vào lúc 23:12 UTC.
1 KUNU đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 KUNU sang USD là 0,0000000000000753 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá KUNU-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | 10:06:23 | sell | 0,3659 US$ | 0,013753 US$ | 0,0001185 | 0,0162438 | 4,86 NT | 0x1b...aec9 | |
| 11/01/2026 | 10:06:23 | sell | 0,4122 US$ | 0,013753 US$ | 0,0001335 | 0,0162438 | 5,47 NT | 0x1b...aec9 | |
| 02/01/2026 | 17:35:47 | sell | 0,1052 US$ | 0,0137615 US$ | 0,00003371 | 0,0162439 | 1,38 NT | 0x2f...66ae | |
| 02/01/2026 | 17:34:11 | sell | 0,1597 US$ | 0,0137665 US$ | 0,00005082 | 0,0162439 | 2,08 NT | 0xb9...b72a | |
| 01/01/2026 | 14:22:59 | sell | 0,03623 US$ | 0,0137242 US$ | 0,0000122 | 0,0162439 | 500,3 T | 0x5d...cae5 | |
| 01/01/2026 | 14:22:35 | sell | 0,6432 US$ | 0,0137243 US$ | 0,0002166 | 0,0162439 | 8,88 NT | 0xd8...fb5d | |
| 28/12/2025 | 09:30:35 | sell | 15,88 US$ | 0,0137196 US$ | 0,005389 | 0,0162441 | 220,75 NT | 0xab...7aa2 | |
| 28/12/2025 | 09:30:35 | sell | 0,09166 US$ | 0,0137202 US$ | 0,00003109 | 0,0162443 | 1,27 NT | 0xab...7aa2 | |
| 18/12/2025 | 15:02:47 | sell | 2,29 US$ | 0,0137217 US$ | 0,0007759 | 0,0162443 | 31,76 NT | 0x18...6b78 | |
| 18/12/2025 | 15:02:47 | sell | 0,004579 US$ | 0,0137218 US$ | 0,05155 | 0,0162443 | 63,44 T | 0x18...6b78 | |
| 18/12/2025 | 15:02:47 | sell | 0,1359 US$ | 0,0137218 US$ | 0,00004603 | 0,0162443 | 1,88 NT | 0x18...6b78 | |
| 18/12/2025 | 15:02:47 | sell | 0,2105 US$ | 0,0137218 US$ | 0,00007129 | 0,0162443 | 2,92 NT | 0x18...6b78 | |
| 17/12/2025 | 22:04:11 | sell | 1,68 US$ | 0,0136912 US$ | 0,0005974 | 0,0162444 | 24,44 NT | 0xc1...1c21 | |
| 14/12/2025 | 22:28:59 | sell | 45,88 US$ | 0,0137535 US$ | 0,01491 | 0,0162449 | 608,95 NT | 0x6c...f259 | |
| 14/12/2025 | 22:28:59 | sell | 0,1602 US$ | 0,0137552 US$ | 0,00005208 | 0,0162455 | 2,12 NT | 0x6c...f259 | |
| 14/12/2025 | 22:24:11 | sell | 3,13 US$ | 0,0137553 US$ | 0,00102 | 0,0162455 | 41,55 NT | 0xaf...d30a | |
| 14/12/2025 | 22:24:11 | sell | 0,8673 US$ | 0,0137554 US$ | 0,000282 | 0,0162456 | 11,48 NT | 0xaf...d30a |