WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp KEI-WETH

Giá USD
0,0111731 US$
Giá
0,0158347 WETH
TVL
68.881,97 US$
Vốn hóa thị trường
173,1 N US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
0%
Chia sẻ
Giao dịch
1
Mua
1
Bán
0
Khối lượng
0
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0x379d908bfba62366CEF868C96b80568656B2d9aA
KEI:
0xc0114F14638a333A4D5C3b04F09b96372348A842
WETH:
0xC02aaA39b223FE8D0A0e5C4F27eAD9083C756Cc2
Đã gộp KEI:
19.954,27 NT
Đã gộp WETH:
16,6 US$

Thống kê giá KEI/WETH trên Ethereum

Tính đến 15 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token KEI trên DEX Uniswap V2 là 0,000000000001731 US$. Giá KEI là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 1 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,03 US$. Hợp đồng token KEI là 0xc0114F14638a333A4D5C3b04F09b96372348A842 với vốn hóa thị trường 173.118,83 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x379d908bfba62366CEF868C96b80568656B2d9aA với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 68.881,98 US$. Cặp giao dịch KEI/WETH hoạt động trên Ethereum.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của KEI/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x379d908bfba62366CEF868C96b80568656B2d9aA là 68.881,98 US$.

Tổng số giao dịch của KEI/WETH là 1 trong 24 giờ qua, trong đó 1 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool KEI/WETH có khối lượng giao dịch là 0,03 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 KEI so với WETH là 0,0000000000000008347, ghi nhận vào lúc 10:54 UTC.

Giá chuyển đổi 1 KEI sang USD là 0,000000000001731 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá KEI-WETH

NgàyThời gian
Giá $
Giá WETH
Người tạoGiao dịch
14/03/202618:25:59buy0,03308 US$0,0111731 US$0,000015950,015834719,11 T0x74...e4fe
13/03/202609:02:47sell2,09 US$0,0111745 US$0,00099620,01582981,2 NT0x36...b530
11/03/202611:38:35sell2,03 US$0,011168 US$0,0010070,01582991,21 NT0xe7...5e0f
10/03/202620:13:23buy0,3437 US$0,0111702 US$0,00016860,0158349201,97 T0x97...e917
10/03/202603:54:35sell0,0101655 US$0,0111682 US$0,01481660,01582989,830x6d...702d
07/03/202600:25:35sell0,1652 US$0,0111643 US$0,000083460,0158299100,56 T0x67...e3c1
05/03/202602:32:35buy9,86 US$0,0111769 US$0,0046520,01583475,57 NT0x31...250c
27/02/202620:47:23buy7,55 US$0,0111605 US$0,0039240,01583434,7 NT0x10...3c0c
22/02/202608:31:59buy0,04304 US$0,0111646 US$0,000021810,015834126,15 T0x29...2a23
22/02/202602:41:11buy1,35 US$0,0111646 US$0,00068470,015834820,98 T0x24...deb4
17/02/202621:09:35buy9,89 US$0,0111662 US$0,004960,01583385,95 NT0xc2...1296