Thông tin về cặp KAWA-WETH
- Đã gộp KAWA:
- 714,12 T
- Đã gộp WETH:
- 17,49 US$
Thống kê giá KAWA/WETH trên Ethereum
Tính đến 13 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token KAWA trên DEX Uniswap V2 là 0,00000004755 US$. Giá KAWA là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token KAWA là 0x17a4Ae8B1ea75d51AB0F2875B80452F7e34c272a với vốn hóa thị trường 47.555,08 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x6BE8B276D12d5600c2d74DC1993F9A8600C849Cd với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 68.316,03 US$. Cặp giao dịch KAWA/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của KAWA/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của KAWA/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x6BE8B276D12d5600c2d74DC1993F9A8600C849Cd là 68.316,03 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool KAWA/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của KAWA/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool KAWA/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool KAWA/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 KAWA so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 KAWA so với WETH là 0,00000000002443, ghi nhận vào lúc 05:47 UTC.
1 KAWA đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 KAWA sang USD là 0,00000004755 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá KAWA-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/02/2026 | 12:41:23 | sell | 0,4755 US$ | 0,074755 US$ | 0,0002443 | 0,0102443 | 10 Tr | 0xae...70e7 | |
| 05/02/2026 | 18:37:59 | sell | 14,16 US$ | 0,074722 US$ | 0,007329 | 0,0102444 | 299,87 Tr | 0xe8...64c2 | |
| 29/01/2026 | 14:39:23 | sell | 1,79 US$ | 0,077097 US$ | 0,0006198 | 0,0102445 | 25,35 Tr | 0x1f...3ba4 | |
| 31/12/2025 | 17:24:35 | sell | 5.317,89 US$ | 0,077257 US$ | 1,99 | 0,0102452 | 73,28 T | 0xac...26a0 | |
| 13/12/2025 | 17:39:35 | sell | 0,9397 US$ | 0,079397 US$ | 0,0003036 | 0,0103036 | 10 Tr | 0x89...9f4e | |
| 13/12/2025 | 08:11:59 | sell | 6,27 US$ | 0,079407 US$ | 0,002024 | 0,0103036 | 66,66 Tr | 0x9b...fa1c |