Thông tin về cặp HYFX-WETH
- Đã gộp HYFX:
- 126,68 T
- Đã gộp WETH:
- 1,27 US$
Thống kê giá HYFX/WETH trên Ethereum
Tính đến 17 tháng 9, 2026, giá hiện tại của token HYFX trên DEX Uniswap V2 là 0,00000001915 US$. Giá HYFX là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token HYFX là 0xd2c26ae1d6987218DEAcd0da3604aaD9eF156026 với vốn hóa thị trường 4.722,47 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xFEf30D5d96Cad69c5607e7dBDCE6257467563cED với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 4.852,70 US$. Cặp giao dịch HYFX/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của HYFX/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của HYFX/WETH với địa chỉ hợp đồng 0xFEf30D5d96Cad69c5607e7dBDCE6257467563cED là 4.852,70 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool HYFX/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của HYFX/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool HYFX/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool HYFX/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 HYFX so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 HYFX so với WETH là 0,00000000001003, ghi nhận vào lúc 09:07 UTC.
1 HYFX đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 HYFX sang USD là 0,00000001915 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá HYFX-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | 21:44:59 | sell | 311,18 US$ | 0,071915 US$ | 0,1631 | 0,0101003 | 14,44 T | 0x16...67c2 | |
| 05/08/2026 | 21:00:35 | sell | 114,46 US$ | 0,072543 US$ | 0,05974 | 0,0101327 | 4,5 T | 0x74...b578 | |
| 05/08/2026 | 20:44:35 | sell | 128,43 US$ | 0,072776 US$ | 0,06683 | 0,0101445 | 4,63 T | 0xc2...1815 | |
| 02/08/2026 | 19:14:59 | sell | 73,28 US$ | 0,072839 US$ | 0,03907 | 0,0101514 | 2,44 T | 0xce...f22b | |
| 02/08/2026 | 19:14:59 | sell | 37,43 US$ | 0,072867 US$ | 0,01996 | 0,0101529 | 1,31 T | 0xce...f22b | |
| 02/08/2026 | 19:14:59 | sell | 16,56 US$ | 0,07292 US$ | 0,008835 | 0,0101557 | 567,36 Tr | 0xce...f22b |